(Vị trí top_banner)
Hình minh họa handelen
B1
werkwoord B1 Chung

handelen

/ˈɦɑndələ(n)/
hành động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "handelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een actie ondernemen om een probleem of situatie op te lossen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện hành động để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering moet handelen om de economie te verbeteren."

    "Chính phủ phải hành động để cải thiện nền kinh tế."

  • "We moeten snel handelen om verdere schade te voorkomen."

    "Chúng ta cần hành động nhanh chóng để ngăn chặn thiệt hại thêm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ageren(hành động, phản ứng) ondernemen(thực hiện, tiến hành)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord, geen scheidbaar werkwoord.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) handelen
Het bedrijf zal snel handelen.
(Công ty sẽ hành động nhanh chóng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) handel
Ik handel in aandelen.
(Tôi giao dịch cổ phiếu.)
Past Simple (quá khứ đơn) handelde
Hij handelde snel en efficiënt.
(Anh ấy đã hành động nhanh chóng và hiệu quả.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gehandeld
Er is in strijd met de wet gehandeld.
(Đã có hành động trái với pháp luật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ hoàn thành
  • "De overheid moet snel handelen om de economische crisis te bestrijden."

    "Chính phủ phải hành động nhanh chóng để chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Na de aardbeving heeft het Rode Kruis direct gehandeld om de slachtoffers te helpen."

    "Sau trận động đất, Hội Chữ thập đỏ đã hành động ngay lập tức để giúp đỡ các nạn nhân."

  • "Je moet handelen naar je geweten, ook al is het moeilijk."

    "Bạn phải hành động theo lương tâm của mình, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Động từ phản thân
  • "De overheid moet snel handelen om de economische crisis te bestrijden."

    "Chính phủ phải hành động nhanh chóng để chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Het is belangrijk om direct te handelen als er een noodgeval is."

    "Điều quan trọng là phải hành động ngay lập tức khi có trường hợp khẩn cấp."

  • "De politie heeft gehandeld na de melding van de overval."

    "Cảnh sát đã hành động sau khi nhận được báo cáo về vụ cướp."