(Vị trí top_banner)
Hình minh họa herhalend
B1
adjectief B1 Tổng quát

herhalend

/hɛrˈɦaːlənt/
liên tục (có gián đoạn)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "herhalend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

terugkerend, steeds weer voorkomend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xảy ra lặp đi lặp lại theo cách gây khó chịu hoặc phiền toái

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De herhalende geluiden werden op den duur erg storend."

    "Những âm thanh lặp đi lặp lại dần trở nên rất khó chịu."

  • "Hij leed aan een herhalende hoofdpijn."

    "Anh ấy bị chứng đau đầu tái phát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

terugkerend(tái phát, quay trở lại) weerkerend(lặp đi lặp lại, quay lại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả sự lặp đi lặp lại, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây khó chịu, giống như trong định nghĩa tiếng Việt. Không có quy tắc mạo từ hay số nhiều đặc biệt cho tính từ này vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)