(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terugkerend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Y học

terugkerend

/təˈrʏxˌkeːrənt/
bệnh tái phát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terugkerend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Opnieuw verschijnend of optredend na een periode van afwezigheid of verbetering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuất hiện hoặc xảy ra lại; xảy ra nhiều lần, tái phát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De terugkerende hoofdpijn maakte het moeilijk voor haar om zich te concentreren."

    "Cơn đau đầu tái phát khiến cô ấy khó tập trung."

  • "De economie werd geconfronteerd met een terugkerende recessie."

    "Nền kinh tế phải đối mặt với một cuộc suy thoái tái phát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'terugkerend' thường dùng để mô tả các vấn đề, bệnh tật hoặc hiện tượng có xu hướng lặp lại. Lưu ý sự khác biệt giữa 'terugkerend' và các từ đồng nghĩa khác trong tiếng Hà Lan, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De terugkerende koorts maakte hem erg zwak."

    "Cơn sốt tái phát khiến anh ấy rất yếu."

  • "Het terugkerende probleem met de server vereist een permanente oplossing."

    "Vấn đề tái diễn với máy chủ đòi hỏi một giải pháp lâu dài."

  • "Zij heeft een nieuwe, rode fiets gekocht. De rode fiets is heel mooi. (Buigings-e)"

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp mới, màu đỏ. Chiếc xe đạp màu đỏ rất đẹp. (Biến cách tính từ đuôi -e)"

So sánh Tính từ
  • "De terugkerende koorts maakte hem erg zwak. (Terugkerend - Opnieuw verschijnend of optredend na een periode van afwezigheid of verbetering)"

    "Cơn sốt tái phát khiến anh ấy rất yếu. (Terugkerend - Xuất hiện hoặc xảy ra lại sau một thời gian vắng bóng hoặc cải thiện)"

  • "Het probleem is een terugkerend thema in zijn werk, wat betekent dat het steeds weer opduikt. (Terugkerend - Opnieuw verschijnend of optredend na een periode van afwezigheid of verbetering)"

    "Vấn đề này là một chủ đề lặp đi lặp lại trong công việc của anh ấy, có nghĩa là nó cứ xuất hiện trở lại. (Terugkerend - Xuất hiện hoặc xảy ra lại sau một thời gian vắng bóng hoặc cải thiện)"

  • "Jan is groter dan Piet. (Trappen van vergelijking - Comparatief)"

    "Jan cao hơn Piet. (So sánh hơn)"