(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eenmalig
A2
adjectief A2 Tổng quát

eenmalig

/ˈøːnmɑːlɪx/
một lần duy nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eenmalig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Slechts één keer voorkomend of plaatsvindend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een eenmalige kans om te slagen."

    "Đây là một cơ hội duy nhất để thành công."

  • "De tentoonstelling is slechts eenmalig te zien."

    "Triển lãm chỉ có thể xem được một lần duy nhất."

  • "We bieden een eenmalige korting aan."

    "Chúng tôi đưa ra một khoản giảm giá đặc biệt chỉ có một lần."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, có nghĩa là 'chỉ xảy ra một lần' hoặc 'chỉ được thực hiện một lần'. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện, hoạt động hoặc vật phẩm chỉ có sẵn hoặc xảy ra duy nhất một lần. Ví dụ: 'eenmalige actie' (một hành động chỉ diễn ra một lần), 'eenmalige aanbieding' (một ưu đãi đặc biệt chỉ có một lần). Nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ, mà là một tính từ bổ nghĩa. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sử dụng nó như một danh từ, ví dụ trong trường hợp 'het eenmalige', thì 'het' sẽ được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)