(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het aandeel
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Tài chính, Xã hội

het aandeel

/ət ˈɑnˌdeːl/
cổ phần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het aandeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gedeelte van het kapitaal van een onderneming dat in aandelen is verdeeld en dat de houder recht geeft op een deel van de winst en invloed op de leiding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cổ phần, phần hùn; đơn vị sở hữu trong một công ty hoặc tài sản tài chính, cho phép phân phối lợi nhuận đồng đều (nếu có) dưới hình thức cổ tức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij investeerde zijn spaargeld in aandelen van technologiebedrijven."

    "Anh ấy đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào cổ phần của các công ty công nghệ."

  • "Het bedrijf bracht nieuwe aandelen uit om kapitaal aan te trekken."

    "Công ty đã phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn."

  • "Elk aandeel vertegenwoordigt een klein stukje eigendom van de onderneming."

    "Mỗi cổ phần đại diện cho một phần nhỏ quyền sở hữu của doanh nghiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'aandeel' là một danh từ giống trung (neuter noun), nên đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'aandeel' là 'aandelen'. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, chỉ phần sở hữu hoặc đóng góp vào một công ty hoặc dự án. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa 'phần' hoặc 'vai trò' mà một người đóng góp vào một việc gì đó (ví dụ: 'zijn aandeel leveren aan het succes'). Tuy nhiên, nghĩa chính và phổ biến nhất là cổ phần công ty.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het aandeel
Ik heb een aandeel gekocht in dat bedrijf.
(Tôi đã mua một cổ phần trong công ty đó.)
Số nhiều de aandelen
De aandelenmarkt is vandaag gestegen.
(Thị trường chứng khoán hôm nay đã tăng.)
Thể giảm nhẹ het aandeeltje
Ik heb maar een klein aandeeltje in dat project.
(Tôi chỉ có một cổ phần nhỏ trong dự án đó.)