(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het akkoord
B1
zelfstandig naamwoord B1 Âm nhạc

het akkoord

/ɑˈkoːrt/
hợp âm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het akkoord" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een samenklank van drie of meer tonen die tegelijkertijd worden gespeeld of gezongen, en de basis vormt voor harmonie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm (thường là ba hoặc nhiều hơn) các nốt nhạc được phát ra cùng nhau, làm cơ sở cho sự hòa âm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het lied begint met een eenvoudig akkoord."

    "Bài hát bắt đầu với một hợp âm đơn giản."

  • "Hij speelde een reeks akkoorden op de piano."

    "Anh ấy chơi một loạt các hợp âm trên piano."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de samenklank(sự hòa âm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Akkoord’ là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy nó đi với mạo từ ‘het’. Số nhiều của ‘akkoord’ là ‘akkoorden’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het akkoord
Het akkoord werd gisteren ondertekend.
(Thỏa thuận đã được ký kết ngày hôm qua.)
Số nhiều de akkoorden
De akkoorden moeten nog worden goedgekeurd.
(Các thỏa thuận vẫn cần được phê duyệt.)
Thể giảm nhẹ het akkoordje
We hebben een klein akkoordje gesloten over de verdeling van de taken.
(Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận nhỏ về việc phân chia nhiệm vụ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het akkoord dat ze speelden, was prachtig en ontroerend."

    "Hợp âm mà họ chơi thật tuyệt vời và cảm động."

  • "Ik heb drie boeken gekocht, maar de vierde ga ik morgen kopen."

    "Tôi đã mua ba cuốn sách, nhưng cuốn thứ tư tôi sẽ mua vào ngày mai."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis. Ik blijf thuis, omdat het regent."

    "Vì trời mưa, tôi ở nhà. Tôi ở nhà, vì trời mưa."