tonen
Định nghĩa "tonen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Duidelijk laten zien; bewijzen; uiten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện rõ ràng; chứng tỏ; biểu lộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij toonde geen enkele emotie tijdens de presentatie."
"Anh ấy không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào trong buổi thuyết trình."
"Ze toonde haar diploma met trots."
"Cô ấy đã thể hiện bằng tốt nghiệp của mình với sự tự hào."
"Dit bewijst dat je gelijk had, je hebt je standpunt getoond."
"Điều này chứng minh bạn đã đúng, bạn đã thể hiện quan điểm của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'tonen' có nghĩa là 'thể hiện', 'cho thấy', 'chứng tỏ'. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thể hiện cảm xúc đến việc trình bày bằng chứng. Động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | tonen | Ik wil je mijn nieuwe auto tonen. (Tôi muốn cho bạn xem chiếc xe hơi mới của tôi.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | toon | Ik toon mijn ID-kaart aan de bewaker. (Tôi cho người bảo vệ xem thẻ căn cước của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | toonde | Hij toonde geen interesse in het voorstel. (Anh ấy đã không tỏ ra hứng thú với đề xuất.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | getoond | De film is gisteren in de bioscoop getoond. (Bộ phim đã được chiếu tại rạp chiếu phim ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De foto's tonen de schoonheid van het landschap."
"Những bức ảnh cho thấy vẻ đẹp của phong cảnh."
-
"Hij toonde zijn ongenoegen over de beslissing."
"Anh ấy thể hiện sự không hài lòng của mình về quyết định này."
-
"Het bewijs toont aan dat hij schuldig is."
"Bằng chứng cho thấy rằng anh ta có tội."
-
"De leraar wilde de leerlingen tonen hoe de som opgelost moest worden."
"Giáo viên muốn chỉ cho học sinh cách giải bài toán."
-
"Hij toonde veel verdriet toen hij het slechte nieuws hoorde."
"Anh ấy thể hiện rất nhiều nỗi buồn khi nghe tin xấu."
-
"De resultaten tonen aan dat de nieuwe methode effectief is."
"Kết quả cho thấy phương pháp mới có hiệu quả."
-
"De presentatie zal tonen hoe ons product de efficiëntie kan verbeteren."
"Bài thuyết trình sẽ cho thấy sản phẩm của chúng ta có thể cải thiện hiệu quả như thế nào."
-
"Hij wil zijn dankbaarheid tonen door een donatie te doen."
"Anh ấy muốn thể hiện lòng biết ơn của mình bằng cách quyên góp."
-
"Zij toont geen interesse in de politiek."
"Cô ấy không thể hiện sự quan tâm đến chính trị."
-
"1. De leraar wilde tonen hoe de oefening moest. (tonen - Duidelijk laten zien)"
"1. Giáo viên muốn cho thấy bài tập phải làm như thế nào. (tonen - Thể hiện rõ ràng)"
-
"2. Hij kan met deze resultaten tonen dat hij hard heeft gewerkt. (tonen - Bewijzen)"
"2. Anh ấy có thể chứng minh rằng anh ấy đã làm việc chăm chỉ bằng những kết quả này. (tonen - Chứng minh)"
-
"3. Ze toonde haar verdriet door niet te spreken. (tonen - Uiten)"
"3. Cô ấy thể hiện nỗi buồn của mình bằng cách không nói. (tonen - Bày tỏ)"
