het beleid
Định nghĩa "het beleid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een reeks principes of regels die door een organisatie, land, politieke partij, enz. zijn voorgesteld of aangenomen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đường lối hoặc nguyên tắc hành động được chấp nhận hoặc đề xuất bởi một tổ chức hoặc cá nhân.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De overheid voert een nieuw beleid op het gebied van duurzaamheid."
"Chính phủ đang thực hiện một chính sách mới về tính bền vững."
"Het bedrijf heeft een duidelijk beleid inzake personeelsontwikkeling."
"Công ty có một chính sách rõ ràng về phát triển nhân sự."
"Dit is een belangrijk onderdeel van ons communicatiebeleid."
"Đây là một phần quan trọng trong chính sách truyền thông của chúng tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'beleid' là danh từ giống trung (neuter noun), vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'het beleid' là 'het beleid' (giữ nguyên) hoặc đôi khi là 'de beleidszaken'. Từ này tương đương với 'chính sách' trong tiếng Việt, thường chỉ một kế hoạch hành động dài hạn hoặc một tập hợp các quy tắc được đưa ra bởi chính phủ, công ty hoặc tổ chức.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het beleid | Het beleid van de overheid is gericht op economische groei. (Chính sách của chính phủ hướng đến tăng trưởng kinh tế.) |
| Số nhiều | de beleidslijnen | De beleidslijnen van het bedrijf zijn duidelijk vastgelegd. (Các đường lối chính sách của công ty được quy định rõ ràng.) |
| Thể giảm nhẹ | het beleidje | Een klein beleidje kan soms al een groot verschil maken. (Một chính sách nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het nieuwe beleid van het bedrijf is gericht op duurzaamheid."
"Chính sách mới của công ty tập trung vào tính bền vững."
-
"De kat zit op de stoel, maar het boek ligt op de tafel."
"Con mèo đang ngồi trên ghế, nhưng cuốn sách nằm trên bàn."
-
"Ik denk dat hij morgen zal terugkomen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai."
-
"Het beleid van de regering is gericht op het stimuleren van economische groei."
"Chính sách của chính phủ tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."
-
"Het bedrijf heeft een nieuw beleid geïmplementeerd om de klanttevredenheid te verbeteren."
"Công ty đã thực hiện một chính sách mới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"Volgens het beleid van de universiteit is plagiaat ten strengste verboden."
"Theo chính sách của trường đại học, đạo văn bị nghiêm cấm."
