het plan
Định nghĩa "het plan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een uitgedachte werkwijze om een doel te bereiken, vaak met een negatieve connotatie van listigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kế hoạch hoặc mưu đồ, đặc biệt là một kế hoạch được sử dụng để đánh lừa đối thủ hoặc đạt được một mục tiêu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij beraamde een slim plan om het geld te stelen."
"Anh ta đã lên một kế hoạch khôn ngoan để đánh cắp tiền."
"Haar plan was om hem te misleiden met valse beloftes."
"Mưu kế của cô ta là đánh lừa anh ta bằng những lời hứa giả dối."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'het plan' là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het plan' là 'de plannen'. 'Plan' có thể mang nghĩa trung lập, nhưng khi muốn ám chỉ 'mưu kế' với ý nghĩa xảo quyệt, bạn có thể dùng các từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het plan | Het plan is om volgende week te beginnen. (Kế hoạch là bắt đầu vào tuần tới.) |
| Số nhiều | de plannen | De plannen voor de vakantie zijn al gemaakt. (Các kế hoạch cho kỳ nghỉ đã được thực hiện.) |
| Thể giảm nhẹ | het plannetje | Ik heb een klein plannetje bedacht om het probleem op te lossen. (Tôi đã nghĩ ra một kế hoạch nhỏ để giải quyết vấn đề.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het plan om de bank te beroven was gedoemd te mislukken, omdat de politie al op de hoogte was."
"Kế hoạch cướp ngân hàng đã обречен thất bại vì cảnh sát đã biết."
-
"Hij won de eerste prijs, zij werd tweede en hij eindigde als vijfde in de race."
"Anh ấy đã giành giải nhất, cô ấy về nhì và anh ấy về thứ năm trong cuộc đua."
-
"Omdat het morgen gaat regenen, zullen we binnen blijven en een spelletje spelen."
"Vì ngày mai trời sẽ mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà và chơi một trò chơi."
-
"Het plan om de concurrent uit te schakelen was niet eerlijk."
"Kế hoạch loại bỏ đối thủ cạnh tranh là không công bằng."
-
"De man heeft de brief gelezen."
"Người đàn ông đã đọc lá thư."
-
"Ik weet dat hij de boodschappen zal ophalen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi lấy đồ tạp hóa."
