(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de strategie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Chính trị, Quân sự, Quản lý

de strategie

/straː.təˈɣi/
chiến lược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de strategie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een plan van aanpak dat is ontworpen om een langetermijndoel of een overkoepelend doel te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf ontwikkelde een nieuwe marketingstrategie om de verkoop te stimuleren."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới để thúc đẩy doanh số bán hàng."

  • "De generaal legde de strategietechnieken uit aan zijn troepen."

    "Vị tướng đã giải thích các kỹ thuật chiến lược cho binh lính của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'strategie' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'strategie' là 'strategieën'. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong kinh doanh, quân sự và các lĩnh vực khác, tương tự như trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de strategie
De strategie van het bedrijf is succesvol gebleken.
(Chiến lược của công ty đã chứng minh được sự thành công.)
Số nhiều de strategieën
We moeten verschillende strategieën overwegen om ons doel te bereiken.
(Chúng ta cần xem xét nhiều chiến lược khác nhau để đạt được mục tiêu của mình.)
Thể giảm nhẹ het strategietje
Een klein strategietje kan soms al een groot verschil maken.
(Một chiến lược nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De strategie van het bedrijf was om de markt te domineren door innovatie."

    "Chiến lược của công ty là thống trị thị trường bằng sự đổi mới."

  • "De meeste woorden in het Nederlands vormen hun meervoud door '-en' achter het woord te plaatsen, zoals 'het boek' -> 'de boeken'."

    "Phần lớn các từ trong tiếng Hà Lan tạo thành số nhiều bằng cách thêm '-en' vào sau từ, ví dụ 'het boek' -> 'de boeken'."

  • "Ik ruim de kamer morgen op."

    "Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De directie heeft een nieuwe strategie ontwikkeld om de concurrentie aan te gaan."

    "Ban giám đốc đã phát triển một chiến lược mới để đối đầu với sự cạnh tranh."

  • "Het bedrijf implementeerde een complexe strategie, maar de resultaten bleven achter."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược phức tạp, nhưng kết quả vẫn không đạt."

  • "Hun strategie was gebaseerd op innovatie en klantgerichtheid."

    "Chiến lược của họ dựa trên sự đổi mới và hướng đến khách hàng."