bovenste
/ˈbɔvənstə/
tầng trên cùng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "bovenste" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het hoogst gelegen of zich op de hoogste verdieping bevindend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm ở vị trí hoặc tầng cao nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bovenste plank is moeilijk te bereiken."
"Cái kệ trên cùng rất khó với tới."
"We wonen op de bovenste verdieping van het gebouw."
"Chúng tôi sống ở tầng trên cùng của tòa nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bovenste' không thay đổi dạng theo giống (de/het) của danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Boven' có nghĩa là 'trên'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De bovenste plank is moeilijk te bereiken."
"Cái kệ trên cùng rất khó để với tới."
-
"Het bovenste gedeelte van de toren is gerestaureerd."
"Phần trên cùng của tòa tháp đã được trùng tu."
-
"De rode auto is de snelste, maar de blauwe auto is de mooiste."
"Chiếc xe hơi màu đỏ là nhanh nhất, nhưng chiếc xe hơi màu xanh dương là đẹp nhất."
