(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het buitengewone
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

het buitengewone

/ɦət ˈbœytə(n)ɣəˌʋoːnə/
tính phi thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het buitengewone" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van buitengewoon te zijn; een uitzonderlijke kwaliteit of karaktertrek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất phi thường; phẩm chất hoặc tính cách đặc biệt xuất sắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn talent voor muziek was al op jonge leeftijd duidelijk, een teken van het buitengewone dat in hem school."

    "Tài năng âm nhạc của cậu bé đã thể hiện rõ ngay từ khi còn nhỏ, một dấu hiệu của sự phi thường tiềm ẩn trong con người cậu."

  • "Het overwinnen van zulke tegenslagen vereist een zekere mate van het buitengewone."

    "Vượt qua những nghịch cảnh như vậy đòi hỏi một mức độ phi thường nhất định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de uitzonderlijkheid(sự ngoại lệ, sự đặc biệt) het bijzondere(điều đặc biệt, sự đặc biệt)

Trái nghĩa

het gewone(điều bình thường) het alledaagse(điều thường ngày)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' được sử dụng vì đây là một danh từ trừu tượng. Số nhiều của 'het buitengewone' không phổ biến, thường dùng ở dạng số ít. Lưu ý sự khác biệt với 'buitengewoon' (tính từ) có nghĩa là 'phi thường'. 'Het buitengewone' nhấn mạnh vào trạng thái hoặc phẩm chất cụ thể mang tính phi thường.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het buitengewone
Het buitengewone van deze ervaring zal me altijd bijblijven.
(Sự phi thường của trải nghiệm này sẽ luôn ở lại trong tâm trí tôi.)
Số nhiều geen meervoud
Omdat 'het buitengewone' een abstract begrip is, heeft het geen meervoud.
(Vì 'sự phi thường' là một khái niệm trừu tượng, nó không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het buitengewoonlijkheidje
Er zat een buitengewoonlijkheidje in de manier waarop ze lachte.
(Có một sự phi thường nhỏ trong cách cô ấy cười.)