het buitengewone
Định nghĩa "het buitengewone" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of kwaliteit van buitengewoon te zijn; een uitzonderlijke kwaliteit of karaktertrek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất phi thường; phẩm chất hoặc tính cách đặc biệt xuất sắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn talent voor muziek was al op jonge leeftijd duidelijk, een teken van het buitengewone dat in hem school."
"Tài năng âm nhạc của cậu bé đã thể hiện rõ ngay từ khi còn nhỏ, một dấu hiệu của sự phi thường tiềm ẩn trong con người cậu."
"Het overwinnen van zulke tegenslagen vereist een zekere mate van het buitengewone."
"Vượt qua những nghịch cảnh như vậy đòi hỏi một mức độ phi thường nhất định."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' được sử dụng vì đây là một danh từ trừu tượng. Số nhiều của 'het buitengewone' không phổ biến, thường dùng ở dạng số ít. Lưu ý sự khác biệt với 'buitengewoon' (tính từ) có nghĩa là 'phi thường'. 'Het buitengewone' nhấn mạnh vào trạng thái hoặc phẩm chất cụ thể mang tính phi thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het buitengewone | Het buitengewone van deze ervaring zal me altijd bijblijven. (Sự phi thường của trải nghiệm này sẽ luôn ở lại trong tâm trí tôi.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Omdat 'het buitengewone' een abstract begrip is, heeft het geen meervoud. (Vì 'sự phi thường' là một khái niệm trừu tượng, nó không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het buitengewoonlijkheidje | Er zat een buitengewoonlijkheidje in de manier waarop ze lachte. (Có một sự phi thường nhỏ trong cách cô ấy cười.) |
