(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het alledaagse
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học

het alledaagse

/ɦɛt ˈɑlədɑχsə/
điều tầm thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het alledaagse" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat gewoon, niet bijzonder of opmerkelijk is; alledaagsheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tầm thường, sự không quan trọng; điều gì đó không quan trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten niet vergeten dat schoonheid vaak te vinden is in het alledaagse."

    "Chúng ta không nên quên rằng vẻ đẹp thường được tìm thấy trong những điều tầm thường."

  • "Ze genoot van de rust en het alledaagse leven in het dorp."

    "Cô ấy tận hưởng sự yên bình và cuộc sống thường nhật ở ngôi làng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de routine(sự thường lệ) het alledaagse leven(cuộc sống thường nhật)

Trái nghĩa

het buitengewone(sự phi thường) het bijzondere(sự đặc biệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'het alledaagse' là một danh từ trung tính, vì vậy nó sử dụng mạo từ 'het'. Nó thường được sử dụng để chỉ những điều bình thường, không có gì đặc biệt. Số nhiều của nó là 'de alledaagse dingen' (những điều tầm thường).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het alledaagse
Het alledaagse leven kan soms verrassend zijn.
(Cuộc sống thường nhật đôi khi có thể gây bất ngờ.)
Số nhiều geen meervoud
Het woord 'alledaagse' wordt meestal niet in het meervoud gebruikt.
(Từ 'alledaagse' thường không được sử dụng ở dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het alledaagsetje
Een klein alledaagsetje kan een glimlach op je gezicht toveren.
(Một điều nhỏ nhặt thường nhật có thể mang lại nụ cười trên khuôn mặt bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De meeste mensen vinden het alledaagse leven saai, maar ik geniet van de kleine dingen."

    "Hầu hết mọi người thấy cuộc sống thường nhật nhàm chán, nhưng tôi lại tận hưởng những điều nhỏ nhặt."

  • "De man loopt snel, terwijl het kind achter hem aan rent."

    "Người đàn ông đi bộ nhanh chóng, trong khi đứa trẻ chạy theo sau anh ta."

  • "Ik ruim de kamer morgen op, omdat ik vandaag geen tijd heb. (V2-regel)"

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai, vì hôm nay tôi không có thời gian. (V2-regel)"