(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buitengewoon
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chung

buitengewoon

'bœy.tə(ŋ).ɣə.ˌʋoːn
người phi thường
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "buitengewoon" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Uitzonderlijk; anders dan normaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij is een buitengewoon talent."

    "Cô ấy là một tài năng phi thường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitzonderlijk(phi thường) merkwaardig(đáng chú ý)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De buitengewone prestatie van de atleet verbaasde iedereen."

    "Thành tích phi thường của vận động viên đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "Het is buitengewoon dat hij zo snel Nederlands heeft geleerd."

    "Thật đặc biệt khi anh ấy học tiếng Hà Lan nhanh như vậy."

  • "Zij toonde buitengewone moed tijdens de reddingsactie."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trong quá trình giải cứu."