het concept
Định nghĩa "het concept" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een voorlopige versie van een tekst of document.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bản nháp sơ bộ của một bài viết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is slechts een conceptversie van het rapport."
"Đây chỉ là một bản nháp của báo cáo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'concept' là 'het'. Số nhiều của 'concept' là 'concepten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het concept | Het concept is moeilijk uit te leggen. (Khái niệm này rất khó giải thích.) |
| Số nhiều | de concepten | De concepten in dit boek zijn erg complex. (Các khái niệm trong cuốn sách này rất phức tạp.) |
| Thể giảm nhẹ | het conceptje | Ik heb een klein conceptje bedacht. (Tôi đã nghĩ ra một khái niệm nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het concept voor het nieuwe marketingplan is bijna af."
"Bản nháp cho kế hoạch marketing mới gần như đã hoàn thành."
-
"De eerste poging was niet succesvol, maar het concept is veelbelovend."
"Nỗ lực đầu tiên không thành công, nhưng bản nháp này đầy hứa hẹn."
-
"Het definitieve ontwerp wijkt af van het oorspronkelijke concept."
"Thiết kế cuối cùng khác với bản nháp ban đầu."
-
"Het concept van het rapport is nog niet af, we moeten het nog herzien."
"Bản nháp của báo cáo vẫn chưa hoàn thành, chúng ta cần phải xem xét lại nó."
-
"De auto is rood. Het huis is groot."
"Chiếc xe ô tô màu đỏ. Ngôi nhà thì lớn."
-
"Ik weet dat hij morgen terugkomt. Ik bel je op als ik thuis ben. (Scheidbaar werkwoord: opbellen, thuis zijn)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai. Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà. (Động từ tách: gọi điện, ở nhà)"
-
"Het concept van het nieuwe wetsvoorstel is nog niet af."
"Bản nháp của dự luật mới vẫn chưa hoàn thành."
-
"We moeten het concept rapport volgende week bespreken."
"Chúng ta phải thảo luận về bản nháp báo cáo vào tuần tới."
-
"Het definitieve ontwerp wijkt af van het eerste concept."
"Bản thiết kế cuối cùng khác với bản nháp đầu tiên."
