het congres
Định nghĩa "het congres" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een formele bijeenkomst van mensen met dezelfde interesse om te spreken over een bepaald onderwerp.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hội nghị hoặc cuộc họp khác để thảo luận hoặc đào tạo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het congres werd in Amsterdam gehouden."
"Hội nghị được tổ chức tại Amsterdam."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Het congres’ là một danh từ giống trung, vì vậy dùng mạo từ ‘het’. Số nhiều thường là ‘congressen’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het congres | Het congres was een groot succes. (Hội nghị đã thành công rực rỡ.) |
| Số nhiều | de congressen | De congressen vinden vaak plaats in grote steden. (Các hội nghị thường diễn ra ở các thành phố lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het congresje | We hadden een klein congresje over duurzaamheid. (Chúng tôi đã có một hội nghị nhỏ về tính bền vững.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het congres over klimaatverandering werd goed bezocht."
"Hội nghị về biến đổi khí hậu đã có nhiều người tham dự."
-
"Zij is de eerste persoon die de marathon in minder dan twee uur heeft gelopen."
"Cô ấy là người đầu tiên chạy marathon dưới hai giờ."
-
"Omdat het morgen mooi weer is, gaan we een lange wandeling maken."
"Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi bộ đường dài."
-
"Het congres over klimaatverandering was zeer informatief."
"Hội nghị về biến đổi khí hậu rất nhiều thông tin."
-
"De voorzitter opende het congres met een inspirerende toespraak."
"Chủ tịch khai mạc hội nghị với một bài phát biểu đầy cảm hứng."
-
"Ik denk dat het congres volgend jaar in Brussel plaats zal vinden."
"Tôi nghĩ rằng hội nghị sẽ diễn ra tại Brussels vào năm tới."
