(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bijeenkomst
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội

de bijeenkomst

/ də ˈbɛi̯nˌkɔmst /
buổi tụ tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bijeenkomst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een informele, sociale samenzijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một buổi tụ tập xã giao thân mật, không trang trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We houden een kleine bijeenkomst met vrienden dit weekend."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ tập nhỏ với bạn bè vào cuối tuần này."

  • "Er was een gezellige bijeenkomst bij Jan thuis."

    "Đã có một buổi tụ tập ấm cúng tại nhà Jan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het samenzijn(buổi gặp gỡ, sự cùng nhau) de ontmoeting(cuộc gặp gỡ) het feestje(bữa tiệc nhỏ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de bijeenkomst' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de bijeenkomsten'. Đây là một từ chung chung chỉ sự tụ họp, gặp gỡ. Nó có thể bao gồm cả các buổi gặp mặt bạn bè thân mật hoặc các sự kiện lớn hơn một chút nhưng vẫn mang tính thân mật, không quá trang trọng như 'vergadering' (cuộc họp chính thức).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bijeenkomst
De bijeenkomst was erg productief.
(Cuộc họp rất hiệu quả.)
Số nhiều de bijeenkomsten
De bijeenkomsten vinden wekelijks plaats.
(Các cuộc họp diễn ra hàng tuần.)
Thể giảm nhẹ het bijeenkomstje
We hadden een gezellig bijeenkomstje met vrienden.
(Chúng tôi đã có một buổi tụ tập nhỏ ấm cúng với bạn bè.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De bijeenkomst van de studenten was erg gezellig."

    "Buổi gặp mặt của các sinh viên rất vui vẻ."

  • "Het boek ligt op de tafel, maar de pen ligt in de la."

    "Cuốn sách nằm trên bàn, nhưng cây bút nằm trong ngăn kéo."

  • "Ik weet dat hij morgen vroeg op zal staan omdat hij een belangrijke afspraak heeft."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dậy sớm vào ngày mai vì anh ấy có một cuộc hẹn quan trọng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De bijeenkomst was erg gezellig, met veel gelach en interessante gesprekken."

    "Buổi gặp mặt rất vui vẻ, với nhiều tiếng cười và những cuộc trò chuyện thú vị."

  • "Het kopje koffie smaakt heerlijk, maar ik zou liever een klein kopje (kopje -> het kopjetje) willen."

    "Tách cà phê rất ngon, nhưng tôi thích một tách nhỏ hơn (tách -> tách nhỏ)."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar de bijeenkomst toe."

    "Vì trời mưa, tôi sẽ không đến buổi gặp mặt."