de bijeenkomst
Định nghĩa "de bijeenkomst" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een informele, sociale samenzijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một buổi tụ tập xã giao thân mật, không trang trọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We houden een kleine bijeenkomst met vrienden dit weekend."
"Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ tập nhỏ với bạn bè vào cuối tuần này."
"Er was een gezellige bijeenkomst bij Jan thuis."
"Đã có một buổi tụ tập ấm cúng tại nhà Jan."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de bijeenkomst' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de bijeenkomsten'. Đây là một từ chung chung chỉ sự tụ họp, gặp gỡ. Nó có thể bao gồm cả các buổi gặp mặt bạn bè thân mật hoặc các sự kiện lớn hơn một chút nhưng vẫn mang tính thân mật, không quá trang trọng như 'vergadering' (cuộc họp chính thức).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bijeenkomst | De bijeenkomst was erg productief. (Cuộc họp rất hiệu quả.) |
| Số nhiều | de bijeenkomsten | De bijeenkomsten vinden wekelijks plaats. (Các cuộc họp diễn ra hàng tuần.) |
| Thể giảm nhẹ | het bijeenkomstje | We hadden een gezellig bijeenkomstje met vrienden. (Chúng tôi đã có một buổi tụ tập nhỏ ấm cúng với bạn bè.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bijeenkomst van de studenten was erg gezellig."
"Buổi gặp mặt của các sinh viên rất vui vẻ."
-
"Het boek ligt op de tafel, maar de pen ligt in de la."
"Cuốn sách nằm trên bàn, nhưng cây bút nằm trong ngăn kéo."
-
"Ik weet dat hij morgen vroeg op zal staan omdat hij een belangrijke afspraak heeft."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ dậy sớm vào ngày mai vì anh ấy có một cuộc hẹn quan trọng."
-
"De bijeenkomst was erg gezellig, met veel gelach en interessante gesprekken."
"Buổi gặp mặt rất vui vẻ, với nhiều tiếng cười và những cuộc trò chuyện thú vị."
-
"Het kopje koffie smaakt heerlijk, maar ik zou liever een klein kopje (kopje -> het kopjetje) willen."
"Tách cà phê rất ngon, nhưng tôi thích một tách nhỏ hơn (tách -> tách nhỏ)."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar de bijeenkomst toe."
"Vì trời mưa, tôi sẽ không đến buổi gặp mặt."
