(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de conferentie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

de conferentie

/kɔnfeˈrɛn(t)si/
hội nghị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de conferentie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een formele bijeenkomst van mensen met gemeenschappelijke belangen, die vaak meerdere dagen duurt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc họp chính thức của những người có cùng mối quan tâm, thường kéo dài trong vài ngày.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De internationale conferentie over klimaatverandering werd in Parijs gehouden."

    "Hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu được tổ chức tại Paris."

  • "Mijn bedrijf organiseert volgend jaar een grote conferentie."

    "Công ty tôi sẽ tổ chức một hội nghị lớn vào năm tới."

  • "Er waren veel experts aanwezig op de medische conferentie."

    "Có nhiều chuyên gia đã tham dự hội nghị y khoa."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'conferentie' là một danh từ giống 'de' (giống đực). Số nhiều của 'conferentie' là 'conferenties'. Đây là một thuật ngữ khá trang trọng, thường dùng trong bối cảnh học thuật, kinh doanh hoặc chính trị.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de conferentie
De conferentie was zeer succesvol.
(Hội nghị rất thành công.)
Số nhiều de conferenties
Er zijn veel conferenties over klimaatverandering.
(Có rất nhiều hội nghị về biến đổi khí hậu.)
Thể giảm nhẹ het conferentietje
We hadden een klein conferentietje in de ochtend.
(Chúng tôi đã có một hội nghị nhỏ vào buổi sáng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De conferentie over klimaatverandering zal volgende week in Amsterdam plaatsvinden."

    "Hội nghị về biến đổi khí hậu sẽ diễn ra tại Amsterdam vào tuần tới."

  • "Het doel van de conferentie is om nieuwe oplossingen voor de energiecrisis te vinden."

    "Mục tiêu của hội nghị là tìm ra các giải pháp mới cho cuộc khủng hoảng năng lượng."

  • "Na de conferentie zullen de deelnemers een rapport over de resultaten publiceren."

    "Sau hội nghị, những người tham gia sẽ công bố một báo cáo về các kết quả."