(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het dilemma
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung, thường gặp trong chính trị, triết học, đạo đức, và quản lý

het dilemma

/diˈlɛma/
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het dilemma" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een moeilijke keuze tussen twee of meer alternatieven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoang mang hoặc không chắc chắn về việc phải làm gì trong một tình huống khó khăn; tình thế tiến thoái lưỡng nan.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij zat in een groot dilemma: of hij moest liegen om zijn vriend te helpen, of hij moest de waarheid vertellen en zijn vriend in de problemen brengen."

    "Anh ta rơi vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc anh ta phải nói dối để giúp bạn mình, hoặc anh ta phải nói sự thật và đẩy bạn mình vào rắc rối."

  • "Het bedrijf stond voor een dilemma: of investeren in nieuwe technologie, of doorgaan met de oude en het risico lopen achter te raken."

    "Công ty đứng trước một tình thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc đầu tư vào công nghệ mới, hoặc tiếp tục với công nghệ cũ và chấp nhận rủi ro bị tụt hậu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de tweestrijd(sự giằng xé, sự đấu tranh nội tâm) de spagaat(tình huống khó khăn, tình thế khó xử (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dilemma là một danh từ giống 'het'. Khi dùng, cần chú ý đến mạo từ 'het' ở phía trước. Số nhiều của 'dilemma' là 'dilemma's'. Tình thế tiến thoái lưỡng nan ám chỉ một tình huống khó khăn mà bạn phải lựa chọn giữa những lựa chọn không mấy hấp dẫn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het dilemma
Hij zat in een groot dilemma.
(Anh ấy đang ở trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan lớn.)
Số nhiều de dilemma's
We stonden voor een aantal moeilijke dilemma's.
(Chúng tôi phải đối mặt với một số tình thế khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het dilemmaatje
Het was maar een klein dilemmaatje.
(Đó chỉ là một tình thế khó khăn nhỏ thôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het ethisch dilemma dwong de arts om een moeilijke beslissing te nemen."

    "Tình thế tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức buộc bác sĩ phải đưa ra một quyết định khó khăn."

  • "De regering staat voor het dilemma of ze meer geld aan onderwijs of aan gezondheidszorg moet besteden."

    "Chính phủ đang đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan là nên chi nhiều tiền hơn cho giáo dục hay cho chăm sóc sức khỏe."

  • "Het lidwoord 'de' gebruik je bij de meeste zelfstandige naamwoorden, maar 'het' gebruik je bijvoorbeeld bij het woord 'het huis'."

    "Bạn sử dụng mạo từ 'de' với hầu hết các danh từ, nhưng bạn sử dụng 'het', ví dụ: với từ 'het huis' (ngôi nhà)."