(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de oplossing
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học, Khoa học

de oplossing

/ɔpˈlɔsɪŋ/
giải pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de oplossing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een middel om een probleem op te lossen of met een moeilijke situatie om te gaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phương tiện để giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We zoeken naar een oplossing voor dit probleem."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này."

  • "De regering presenteerde een nieuwe oplossing voor de economische crisis."

    "Chính phủ đã trình bày một giải pháp mới cho cuộc khủng hoảng kinh tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều là 'oplossingen'. Từ này thường dùng để chỉ một cách thức, một hành động hoặc một vật có thể giải quyết được vấn đề.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de oplossing
De oplossing voor dit probleem is eenvoudig.
(Giải pháp cho vấn đề này rất đơn giản.)
Số nhiều de oplossingen
Er zijn verschillende oplossingen voor dit probleem.
(Có nhiều giải pháp khác nhau cho vấn đề này.)
Thể giảm nhẹ het oplossinkje
Een klein oplossinkje kan soms al helpen.
(Một giải pháp nhỏ đôi khi có thể giúp ích.)