de spagaat
Định nghĩa "de spagaat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een situatie waarin iemand zich bevindt en niet weet hoe hij zich moet gedragen, vaak met tegenstrijdige eisen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái bối rối hoặc không chắc chắn về việc phải làm gì trong một tình huống khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zit in de spagaat tussen zijn loyaliteit aan zijn vriend en zijn plicht."
"Anh ấy đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan giữa lòng trung thành với bạn bè và nghĩa vụ của mình."
"Door de economische crisis bevinden veel bedrijven zich in de spagaat."
"Do cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đang ở trong thế khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de spagaat' là danh từ giống đực (met de), số nhiều là 'de spagaten'. Từ này thường dùng để chỉ một tình thế tiến thoái lưỡng nan, khó xử, hoặc bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn, tương tự như việc cố gắng giữ hai chân ở hai hướng khác nhau. Người Việt có thể dịch là 'tình thế tiến thoái lưỡng nan', 'thế khó xử'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de spagaat | Ze deed een spagaat tijdens haar gymnastiekroutine. (Cô ấy đã thực hiện động tác xoạc chân trong bài tập thể dục dụng cụ của mình.) |
| Số nhiều | de spagaten | Sommige mensen kunnen gemakkelijk spagaten doen. (Một số người có thể dễ dàng thực hiện động tác xoạc chân.) |
| Thể giảm nhẹ | het spagaatje | Ze probeerde een klein spagaatje te doen, maar het lukte niet helemaal. (Cô ấy cố gắng thực hiện một động tác xoạc chân nhỏ, nhưng không thành công hoàn toàn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf zat in de spagaat tussen lage prijzen en hoge kwaliteit."
"Công ty rơi vào tình thế khó xử giữa giá thấp và chất lượng cao."
-
"Zij stond in de spagaat tussen haar familie en haar carrière."
"Cô ấy đứng giữa sự giằng xé giữa gia đình và sự nghiệp của mình."
-
"Ik heb drie boeken gekocht en hij heeft het derde boek gelezen. (Getallen en Cijfers, V2-regel)"
"Tôi đã mua ba cuốn sách và anh ấy đã đọc cuốn sách thứ ba. (Số đếm và số thứ tự, Quy tắc V2)"
-
"Hij zit in de spagaat tussen zijn familie en zijn werk."
"Anh ấy đang ở trong tình thế khó xử giữa gia đình và công việc của mình."
-
"Het bedrijf bevond zich in de spagaat tussen het verlagen van de kosten en het behouden van de kwaliteit."
"Công ty đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan giữa việc giảm chi phí và duy trì chất lượng."
-
"Ze probeerde uit de spagaat te komen door een compromis te sluiten."
"Cô ấy cố gắng thoát khỏi tình thế khó khăn bằng cách thỏa hiệp."
