(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het drama
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nghệ thuật, Sân khấu

het drama

/ˈdraːmaː/
tính kịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het drama" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De aard van het toneel; het theatrale; overdreven gedrag om aandacht te trekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất kịch, tính chất sân khấu; sự khoa trương, điệu bộ làm ra để thu hút sự chú ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het toneelstuk was een intense mix van tragedie en komedie, vol drama."

    "Vở kịch là sự pha trộn mãnh liệt giữa bi kịch và hài kịch, đầy kịch tính."

  • "Ze hield van de drama in haar leven, altijd op zoek naar spanning."

    "Cô ấy thích sự kịch tính trong cuộc sống của mình, luôn tìm kiếm sự hồi hộp."

  • "Hij reageerde met veel drama op het kleine ongeluk."

    "Anh ta đã phản ứng một cách rất kịch tính với tai nạn nhỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' được sử dụng cho 'drama' vì nó là một danh từ trung tính (onzijdig). Số nhiều của 'drama' là 'drama's'. Từ này có thể được dùng để chỉ thể loại kịch hoặc hành vi khoa trương, kịch tính.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het drama
Het drama speelde zich af in een klein dorp.
(Vở kịch diễn ra ở một ngôi làng nhỏ.)
Số nhiều de drama's
De drama's in zijn leven hebben hem gevormd.
(Những bi kịch trong cuộc đời đã định hình anh ấy.)
Thể giảm nhẹ het dramaatje
Het was maar een klein dramaatje op school.
(Đó chỉ là một chút chuyện bé xé ra to ở trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het drama rond de verloren wedstrijd sleepte zich dagenlang voort."

    "Sự kịch tính xung quanh trận đấu thua kéo dài nhiều ngày."

  • "De actrice stond bekend om haar neiging tot het drama, altijd op zoek naar aandacht."

    "Nữ diễn viên nổi tiếng vì xu hướng thích gây kịch tính, luôn tìm kiếm sự chú ý."

  • "Ik denk dat het belangrijk is dat je de waarheid vertelt, ook al brengt het drama met zich mee."

    "Tôi nghĩ điều quan trọng là bạn phải nói sự thật, ngay cả khi nó mang lại sự kịch tính."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het drama rondom de verloren wedstrijd was overdreven; het was maar een spel."

    "Kịch tính xung quanh trận đấu bị thua là cường điệu; đó chỉ là một trò chơi."

  • "Zij maakte een groot drama van het feit dat haar koffie koud was."

    "Cô ấy đã làm ầm ĩ lên về việc cà phê của mình bị nguội."

  • "De film was vol van drama en emotie, waardoor veel mensen moesten huilen."

    "Bộ phim tràn ngập kịch tính và cảm xúc, khiến nhiều người phải khóc."