(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de tragedie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Văn học, Đời sống hàng ngày, Xã hội

de tragedie

/traːˈɣeːdi/
thảm kịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de tragedie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebeurtenis die groot leed, vernietiging en verdriet veroorzaakt, zoals een ernstig ongeluk, misdaad of natuurramp.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện gây ra đau khổ, hủy diệt và buồn phiền lớn, chẳng hạn như một tai nạn nghiêm trọng, tội ác hoặc thảm họa tự nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Tweede Wereldoorlog was een wereldwijde tragedie."

    "Thế chiến thứ hai là một thảm kịch toàn cầu."

  • "Het verlies van zijn familie was een persoonlijke tragedie."

    "Sự mất mát gia đình anh ấy là một bi kịch cá nhân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de triomf(chiến thắng huy hoàng) het succes(thành công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'tragedie' trong tiếng Hà Lan là 'de tragedie'. Số nhiều là 'de tragedies'. Mạo từ 'de' được sử dụng vì đây là một danh từ giống đực hoặc giống cái. Trong tiếng Việt, 'thảm kịch' thường ám chỉ những sự kiện bi thương, đau lòng có quy mô lớn. Trong tiếng Hà Lan, 'tragedie' cũng có ý nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ một sự kiện bi thảm hoặc một vở kịch có kết thúc buồn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de tragedie
De tragedie speelde zich af voor mijn ogen.
(Bi kịch diễn ra ngay trước mắt tôi.)
Số nhiều de tragedies
De tragedies in de wereld zijn soms overweldigend.
(Những bi kịch trên thế giới đôi khi thật choáng ngợp.)
Thể giảm nhẹ het tragedietje
Het tragedietje ontroerde de toeschouwers.
(Bi kịch nhỏ bé đã làm cảm động khán giả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De overstroming in Limburg was een enorme tragedie voor de getroffen families."

    "Trận lũ lụt ở Limburg là một thảm kịch lớn đối với các gia đình bị ảnh hưởng."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop -> kopje)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (tách -> tách nhỏ)"

  • "We zagen een klein huisje aan de rand van het bos. (huis -> huisje)"

    "Chúng tôi thấy một ngôi nhà nhỏ ở rìa rừng. (nhà -> nhà nhỏ)"