(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het fonds
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Tài chính

het fonds

/hɛt fɔns/
quỹ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het fonds" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een geldbedrag dat is gespaard of gereserveerd voor een specifiek doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền được tiết kiệm hoặc dành sẵn cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering heeft een speciaal fonds opgericht om de getroffen gemeenschappen te helpen."

    "Chính phủ đã thành lập một quỹ đặc biệt để giúp đỡ các cộng đồng bị ảnh hưởng."

  • "Ze stortte elke maand geld op haar pensioenfonds."

    "Cô ấy gửi tiền vào quỹ hưu trí của mình mỗi tháng."

  • "Het fonds zal worden gebruikt voor de financiering van onderzoek naar nieuwe medicijnen."

    "Quỹ sẽ được sử dụng để tài trợ cho nghiên cứu về các loại thuốc mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Fonds' là một danh từ giống 'het' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là một khoản tiền dành cho mục đích cụ thể. Số nhiều của 'fonds' là 'fondsen'. Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 'fonds' có thể có nghĩa tương tự như 'geld' (tiền) hoặc 'kapitaal' (vốn), nhưng 'fonds' thường nhấn mạnh vào tính chất được dành riêng hoặc tiết kiệm cho một mục đích nhất định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het fonds
Het fonds belegt in duurzame energie.
(Quỹ này đầu tư vào năng lượng bền vững.)
Số nhiều de fondsen
De fondsen presteren goed dit jaar.
(Các quỹ hoạt động tốt trong năm nay.)
Thể giảm nhẹ het fondsje
Hij stortte een klein bedrag in het fondsje.
(Anh ấy đã gửi một khoản tiền nhỏ vào quỹ nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het bedrijf heeft een fonds opgericht om onderzoek naar kanker te financieren."

    "Công ty đã thành lập một quỹ để tài trợ cho nghiên cứu về bệnh ung thư."

  • "Uit het fonds werden beurzen verstrekt aan talentvolle studenten."

    "Từ quỹ, học bổng đã được trao cho các sinh viên tài năng."

  • "De overheid beheert een fonds voor de wederopbouw van het gebied."

    "Chính phủ quản lý một quỹ cho việc tái thiết khu vực."