de basis
Định nghĩa "de basis" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het belangrijkste of meest elementaire deel van iets; de grondslag.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản; một phần thiết yếu và quan trọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zonder een goede basis in wiskunde, is het moeilijk om hogere niveaus te bereiken."
"Nếu không có nền tảng vững chắc về toán học, sẽ rất khó để đạt được các cấp độ cao hơn."
"Dit is de basis van ons nieuwe product."
"Đây là nền tảng của sản phẩm mới của chúng tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De basis’ là một danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của ‘basis’ là ‘basissen’. Từ này có nghĩa là nền tảng, cơ sở, cái gốc rễ. Nó có thể dùng để chỉ một nguyên tắc cơ bản, một yếu tố thiết yếu hoặc một phần quan trọng của một cái gì đó lớn hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de basis | De basis van dit huis is erg sterk. (Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.) |
| Số nhiều | de bases | De bases van deze piramides zijn vierkant. (Các đáy của những kim tự tháp này có hình vuông.) |
| Thể giảm nhẹ | het basisje | Een klein basisje is voldoende om te beginnen. (Một nền tảng nhỏ là đủ để bắt đầu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De basis van een goede relatie is vertrouwen."
"Nền tảng của một mối quan hệ tốt đẹp là sự tin tưởng."
-
"Het gebouw is gebouwd op een sterke basis."
"Tòa nhà được xây dựng trên một nền móng vững chắc."
-
"Eén plus één is twee, dat is de basis van de wiskunde."
"Một cộng một bằng hai, đó là nền tảng của toán học."
-
"De basis van een goede opleiding is hard werken."
"Nền tảng của một nền giáo dục tốt là sự chăm chỉ."
-
"De basis van dit gebouw is erg sterk."
"Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc."
-
"De basis van mijn kennis van het Nederlands komt van deze cursus."
"Nền tảng kiến thức tiếng Hà Lan của tôi đến từ khóa học này."
