(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de basis
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

de basis

/bəˈseɪs/
nền tảng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de basis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het belangrijkste of meest elementaire deel van iets; de grondslag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản; một phần thiết yếu và quan trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zonder een goede basis in wiskunde, is het moeilijk om hogere niveaus te bereiken."

    "Nếu không có nền tảng vững chắc về toán học, sẽ rất khó để đạt được các cấp độ cao hơn."

  • "Dit is de basis van ons nieuwe product."

    "Đây là nền tảng của sản phẩm mới của chúng tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de top(đỉnh, chóp) het sluitstuk(phần cuối cùng, điểm nhấn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De basis’ là một danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của ‘basis’ là ‘basissen’. Từ này có nghĩa là nền tảng, cơ sở, cái gốc rễ. Nó có thể dùng để chỉ một nguyên tắc cơ bản, một yếu tố thiết yếu hoặc một phần quan trọng của một cái gì đó lớn hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de basis
De basis van dit huis is erg sterk.
(Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.)
Số nhiều de bases
De bases van deze piramides zijn vierkant.
(Các đáy của những kim tự tháp này có hình vuông.)
Thể giảm nhẹ het basisje
Een klein basisje is voldoende om te beginnen.
(Một nền tảng nhỏ là đủ để bắt đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De basis van een goede relatie is vertrouwen."

    "Nền tảng của một mối quan hệ tốt đẹp là sự tin tưởng."

  • "Het gebouw is gebouwd op een sterke basis."

    "Tòa nhà được xây dựng trên một nền móng vững chắc."

  • "Eén plus één is twee, dat is de basis van de wiskunde."

    "Một cộng một bằng hai, đó là nền tảng của toán học."

Số nhiều của danh từ
  • "De basis van een goede opleiding is hard werken."

    "Nền tảng của một nền giáo dục tốt là sự chăm chỉ."

  • "De basis van dit gebouw is erg sterk."

    "Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc."

  • "De basis van mijn kennis van het Nederlands komt van deze cursus."

    "Nền tảng kiến thức tiếng Hà Lan của tôi đến từ khóa học này."