(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het beginsel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Triết học, Tôn giáo, Chính trị, Đạo đức

het beginsel

/bəˈxɪnsəl/
nguyên tắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het beginsel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een fundamentele waarheid of een grondslag van overtuigingen en gedragingen, vooral als leidraad

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một nguyên tắc hoặc niềm tin, đặc biệt là một trong những nguyên tắc chính của một tôn giáo hoặc triết học

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Eerlijkheid is een belangrijk beginsel in mijn leven."

    "Sự trung thực là một nguyên tắc quan trọng trong cuộc sống của tôi."

  • "De grondbeginselen van de democratie moeten worden beschermd."

    "Các nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ phải được bảo vệ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het principe(nguyên tắc) de doctrine(giáo lý)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'beginsel' là 'het'. Số nhiều của 'beginsel' là 'beginselen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het beginsel
Het beginsel van eerlijkheid is belangrijk.
(Nguyên tắc trung thực là rất quan trọng.)
Số nhiều de beginselen
De beginselen van de democratie moeten worden beschermd.
(Các nguyên tắc của nền dân chủ cần được bảo vệ.)
Thể giảm nhẹ het beginseltje
Het is maar een beginseltje.
(Đó chỉ là một nguyên tắc nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het beginsel van gelijkheid is cruciaal voor een rechtvaardige samenleving."

    "Nguyên tắc bình đẳng là rất quan trọng đối với một xã hội công bằng."

  • "De beginselen van de democratie moeten altijd beschermd worden."

    "Các nguyên tắc của nền dân chủ phải luôn được bảo vệ."

  • "Dit bedrijf is gebaseerd op het beginsel van duurzaamheid."

    "Công ty này được xây dựng dựa trên nguyên tắc bền vững."