(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebrek aan kennis
B1
zelfstandig naamwoord B1 Triết học, Kiến thức luận

het gebrek aan kennis

/həˈbrɛk ɑn ˈkɛnɪs/
sự thiếu kiến thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebrek aan kennis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet hebben van de nodige kennis of informatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu hiểu biết, sự thiếu kiến thức; tình trạng không biết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gebrek aan kennis over het onderwerp was duidelijk tijdens de discussie."

    "Sự thiếu kiến thức của anh ấy về chủ đề này đã rất rõ ràng trong cuộc thảo luận."

  • "Er is een algemeen gebrek aan kennis over de nieuwe wetgeving."

    "Có một sự thiếu kiến thức chung về luật mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de onwetendheid(sự dốt nát, sự thiếu hiểu biết) het gebrek aan inzicht(sự thiếu hiểu biết sâu sắc)

Trái nghĩa

de kennis(kiến thức) de kundigheid(sự thành thạo, sự giỏi giang) de wijsheid(sự khôn ngoan)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm danh từ. 'Gebrek' (sự thiếu hụt) đi với mạo từ 'het' vì nó là một danh từ trung tính. 'Kennis' (kiến thức) cũng là một danh từ trung tính và không cần mạo từ khi đứng riêng lẻ, nhưng trong cụm 'gebrek aan kennis', nó bổ nghĩa cho 'gebrek'. Số nhiều của 'gebrek' là 'gebreken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebrek aan kennis
Het gebrek aan kennis over dit onderwerp is zorgwekkend.
(Sự thiếu kiến thức về chủ đề này đáng lo ngại.)
Số nhiều gebreken aan kennis
De gebreken aan kennis in het team werden snel duidelijk.
(Những thiếu sót về kiến thức trong nhóm đã nhanh chóng trở nên rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het gebrekje aan kennis
Een klein het gebrekje aan kennis kan soms geen kwaad.
(Một chút thiếu kiến thức đôi khi không gây hại gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het gebrek aan kennis over klimaatverandering is een groot probleem, omdat mensen daardoor geen goede beslissingen kunnen nemen."

    "Sự thiếu kiến thức về biến đổi khí hậu là một vấn đề lớn, vì mọi người do đó không thể đưa ra những quyết định đúng đắn."

  • "De auto is rood. Het huis is groot."

    "Chiếc xe ô tô màu đỏ. Ngôi nhà thì lớn."

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen, omdat hij me dat gisteren heeft laten weten."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã cho tôi biết điều đó ngày hôm qua."

Số nhiều của danh từ
  • "Het gebrek aan kennis over de lokale wetgeving kan leiden tot problemen."

    "Sự thiếu kiến thức về luật pháp địa phương có thể dẫn đến các vấn đề."

  • "Door het gebrek aan kennis van de Nederlandse taal, heeft hij moeite met het vinden van een baan."

    "Do thiếu kiến thức về tiếng Hà Lan, anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một công việc."

  • "Het bedrijf leed verlies door een gebrek aan kennis van de markt."

    "Công ty bị thua lỗ do thiếu kiến thức về thị trường."