de onwetendheid
Định nghĩa "de onwetendheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van onwetend zijn; gebrek aan kennis of inzicht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt, sự không biết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn onwetendheid over de gevolgen maakte de situatie erger."
"Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về hậu quả đã làm tình hình tồi tệ hơn."
"De campagne probeert de onwetendheid over klimaatverandering te bestrijden."
"Chiến dịch nhằm mục đích chống lại sự thiếu hiểu biết về biến đổi khí hậu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'onwetendheid' là 'onwetendheden'. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự thiếu kiến thức một cách chung chung, có thể bao gồm cả sự thờ ơ hoặc không muốn biết. Nó khác với 'domheid' (sự ngu dốt) ở chỗ 'domheid' thường ám chỉ khả năng nhận thức kém hơn, còn 'onwetendheid' là do thiếu thông tin hoặc kinh nghiệm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onwetendheid | Zijn onwetendheid over de kwestie was duidelijk. (Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về vấn đề này là rõ ràng.) |
| Số nhiều | de onwetendheden | De onwetendheden van de leerlingen werden tijdens de les duidelijk. (Sự thiếu hiểu biết của các học sinh đã trở nên rõ ràng trong suốt bài học.) |
| Thể giảm nhẹ | het onwetendheidje | Een klein onwetendheidje kan soms grote gevolgen hebben. (Một chút thiếu hiểu biết đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De onwetendheid over de geschiedenis van Vietnam is verrassend wijdverbreid."
"Sự thiếu hiểu biết về lịch sử Việt Nam lan rộng một cách đáng ngạc nhiên."
-
"Het is jammer dat de onwetendheid over de basisprincipes van de economie zo groot is."
"Thật đáng tiếc khi sự thiếu hiểu biết về các nguyên tắc cơ bản của kinh tế lại lớn đến vậy."
-
"Op 1 januari wordt de eerste aflevering van het nieuwe seizoen uitgezonden, gevolgd door de tweede aflevering op 8 januari en de derde aflevering op 15 januari."
"Vào ngày 1 tháng 1, tập đầu tiên của mùa mới sẽ được phát sóng, tiếp theo là tập thứ hai vào ngày 8 tháng 1 và tập thứ ba vào ngày 15 tháng 1."
-
"De onwetendheid over de klimaatverandering is zorgwekkend."
"Sự thiếu hiểu biết về biến đổi khí hậu đang gây lo ngại."
-
"Ik drink een kopje koffie. (kop -> kopje)"
"Tôi uống một tách cà phê nhỏ. (tách -> tách nhỏ)"
-
"Het is een klein huisje. (huis -> huisje)"
"Đó là một ngôi nhà nhỏ. (nhà -> nhà nhỏ)"
