(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kennis
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Triết học

de kennis

/kəˈnɛs/
kiến thức
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kennis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De vaardigheid om feiten, informatie, beschrijvingen of vaardigheden te verwerven door ervaring of onderwijs; theoretisch of praktische kennis van een onderwerp.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kiện, thông tin, mô tả hoặc kỹ năng thu được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục; sự hiểu biết về mặt lý thuyết hoặc thực tế về một chủ đề.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft veel kennis van de geschiedenis."

    "Anh ấy có nhiều kiến thức về lịch sử."

  • "Deze cursus vergroot je kennis op het gebied van marketing."

    "Khóa học này mở rộng kiến thức của bạn trong lĩnh vực marketing."

  • "Kennis is macht."

    "Kiến thức là sức mạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wetenschap(khoa học) inzicht(sự hiểu biết sâu sắc) bekwaamheid(sự khéo léo, năng lực)

Trái nghĩa

onwetendheid(sự không biết, sự dốt nát) domheid(sự ngu dốt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'kennis' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống chung (de-word) và luôn ở dạng số ít, có nghĩa là 'kiến thức'. Nó thường được dùng để chỉ sự hiểu biết chung hoặc một lĩnh vực kiến thức cụ thể. Số nhiều của 'kennis' là 'kennis' (không đổi), nhưng ít khi được dùng trừ khi nói về nhiều loại kiến thức khác nhau. Trong tiếng Việt, 'kiến thức' là một danh từ không đếm được và không có mạo từ. Tuy nhiên, trong tiếng Hà Lan, khi nói về một mảng kiến thức cụ thể hoặc kiến thức nói chung, chúng ta luôn dùng mạo từ 'de' đứng trước 'kennis'. Ví dụ: 'kennis van zaken' (kiến thức chuyên môn), 'algemene kennis' (kiến thức tổng quát).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kennis
De kennis van de Nederlandse taal is belangrijk.
(Kiến thức về tiếng Hà Lan rất quan trọng.)
Số nhiều de kennissen
Hij heeft veel kennissen in de politiek.
(Anh ấy có nhiều người quen trong giới chính trị.)
Thể giảm nhẹ het kennisje
Een klein kennisje van de zaak is voldoende.
(Một chút kiến thức về vấn đề này là đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De nieuwe medewerker heeft veel de kennis van de Nederlandse taal, omdat hij vijf jaar in Nederland heeft gewoond."

    "Nhân viên mới có nhiều kiến thức về tiếng Hà Lan, vì anh ấy đã sống ở Hà Lan năm năm."

  • "Ik heb drie boeken gelezen en zij heeft het vierde boek gekocht."

    "Tôi đã đọc ba cuốn sách và cô ấy đã mua cuốn sách thứ tư."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik ga vanavond vroeg opstaan om de trein naar Amsterdam te halen."

    "Vì trời mưa, tôi sẽ không ra ngoài. Tối nay tôi sẽ dậy sớm để bắt tàu đến Amsterdam."

Số nhiều của danh từ
  • "De kennis van de Nederlandse taal is essentieel om hier te kunnen studeren."

    "Kiến thức về tiếng Hà Lan là rất cần thiết để có thể học tập ở đây."

  • "Het bedrijf investeert veel in de kennis van zijn werknemers."

    "Công ty đầu tư rất nhiều vào kiến thức của nhân viên."

  • "Zijn kennis van de geschiedenis is indrukwekkend."

    "Kiến thức lịch sử của anh ấy thật ấn tượng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De student heeft veel kennis van de Nederlandse geschiedenis."

    "Sinh viên có rất nhiều kiến thức về lịch sử Hà Lan."

  • "Het vergaren van kennis is essentieel voor persoonlijke groei."

    "Việc thu thập kiến thức là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân."

  • "Zijn kennis van de Nederlandse taal is indrukwekkend."

    "Kiến thức của anh ấy về tiếng Hà Lan thật ấn tượng."