het gebruik
Định nghĩa "het gebruik" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
de handeling van het gebruiken; de toepassing.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sử dụng; cách sử dụng; công dụng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het gebruik van mobiele telefoons op school is niet toegestaan."
"Việc sử dụng điện thoại di động ở trường học không được phép."
"Dit gereedschap is na lang gebruik nog in goede staat."
"Dụng cụ này vẫn còn trong tình trạng tốt sau một thời gian dài sử dụng."
"Het correcte gebruik van de taal is belangrijk."
"Việc sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác là quan trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính (het). Số nhiều là 'het gebruik' (không đổi) hoặc 'de gebruiken' (ít dùng hơn, mang nghĩa là 'cách sử dụng'). Từ này thường được dùng với nghĩa 'sự sử dụng', 'việc sử dụng', 'cách thức sử dụng' hoặc 'công dụng' của một vật gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gebruik | Het gebruik van plastic is schadelijk voor het milieu. (Việc sử dụng nhựa có hại cho môi trường.) |
| Số nhiều | de gebruiken | De gebruiken verschillen van land tot land. (Các tập quán khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.) |
| Thể giảm nhẹ | het gebruikje | Ik maak er maar een klein gebruikje van. (Tôi chỉ sử dụng nó một chút thôi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gebruik van internet is tegenwoordig essentieel voor communicatie."
"Việc sử dụng internet ngày nay là rất cần thiết cho giao tiếp."
-
"De fiets staat buiten. Het huis is rood."
"Chiếc xe đạp để bên ngoài. Ngôi nhà màu đỏ."
-
"Ik denk dat hij morgen zal terugkomen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."
-
"Het gebruik van zonne-energie wordt steeds populairder."
"Việc sử dụng năng lượng mặt trời ngày càng trở nên phổ biến."
-
"Het correcte gebruik van de machine is essentieel voor de veiligheid."
"Việc sử dụng máy móc đúng cách là rất cần thiết cho sự an toàn."
-
"Door het intensieve gebruik van de computer kreeg hij last van zijn ogen."
"Do sử dụng máy tính nhiều, anh ấy bị đau mắt."
