(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gebruik
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

het gebruik

/ɦətxəˈbrœyk/
sử dụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gebruik" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de handeling van het gebruiken; de toepassing.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sử dụng; cách sử dụng; công dụng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het gebruik van mobiele telefoons op school is niet toegestaan."

    "Việc sử dụng điện thoại di động ở trường học không được phép."

  • "Dit gereedschap is na lang gebruik nog in goede staat."

    "Dụng cụ này vẫn còn trong tình trạng tốt sau một thời gian dài sử dụng."

  • "Het correcte gebruik van de taal is belangrijk."

    "Việc sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác là quan trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de toepassing(sự áp dụng, sự ứng dụng) de benutting(sự tận dụng, sự khai thác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (het). Số nhiều là 'het gebruik' (không đổi) hoặc 'de gebruiken' (ít dùng hơn, mang nghĩa là 'cách sử dụng'). Từ này thường được dùng với nghĩa 'sự sử dụng', 'việc sử dụng', 'cách thức sử dụng' hoặc 'công dụng' của một vật gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gebruik
Het gebruik van plastic is schadelijk voor het milieu.
(Việc sử dụng nhựa có hại cho môi trường.)
Số nhiều de gebruiken
De gebruiken verschillen van land tot land.
(Các tập quán khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.)
Thể giảm nhẹ het gebruikje
Ik maak er maar een klein gebruikje van.
(Tôi chỉ sử dụng nó một chút thôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het gebruik van internet is tegenwoordig essentieel voor communicatie."

    "Việc sử dụng internet ngày nay là rất cần thiết cho giao tiếp."

  • "De fiets staat buiten. Het huis is rood."

    "Chiếc xe đạp để bên ngoài. Ngôi nhà màu đỏ."

  • "Ik denk dat hij morgen zal terugkomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het gebruik van zonne-energie wordt steeds populairder."

    "Việc sử dụng năng lượng mặt trời ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Het correcte gebruik van de machine is essentieel voor de veiligheid."

    "Việc sử dụng máy móc đúng cách là rất cần thiết cho sự an toàn."

  • "Door het intensieve gebruik van de computer kreeg hij last van zijn ogen."

    "Do sử dụng máy tính nhiều, anh ấy bị đau mắt."