het geheel
Định nghĩa "het geheel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Alles, de complete hoeveelheid of de complete staat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Toàn bộ, toàn thể; trạng thái hoàn chỉnh hoặc tổng thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het geheel is belangrijker dan de delen."
"Tổng thể quan trọng hơn các phần."
"We moeten het geheel bekijken, niet alleen de details."
"Chúng ta cần xem xét toàn bộ, không chỉ các chi tiết."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Het geheel' là danh từ giống 'het'. Khi dùng, cần chú ý đến mạo từ 'het'. Số nhiều thường là 'gehelen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het geheel | Het geheel is complex. (Toàn bộ là phức tạp.) |
| Số nhiều | de gehelen | De gehelen vormen een compleet beeld. (Các tổng thể tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.) |
| Thể giảm nhẹ | het geheeltje | Een geheeltje bekeken, is het best complex. (Nếu xem xét một cách tổng thể nhỏ, nó khá phức tạp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het geheel van de puzzel was prachtig toen het af was."
"Toàn bộ bức tranh ghép rất đẹp khi nó hoàn thành."
-
"Zij won de eerste prijs en hij werd tweede tijdens de race."
"Cô ấy đã giành giải nhất và anh ấy về nhì trong cuộc đua."
-
"Ik weet dat hij de boodschappen vandaag zal ophalen."
"Tôi biết rằng hôm nay anh ấy sẽ đi lấy đồ."
-
"Het geheel van de puzzelstukjes vormt een prachtig schilderij."
"Toàn bộ các mảnh ghép tạo thành một bức tranh tuyệt đẹp."
-
"Ik weet dat het boek dat je hebt gelezen erg interessant is, omdat het veel nieuwe perspectieven biedt. (Boek=Het boek)"
"Tôi biết rằng cuốn sách mà bạn đã đọc rất thú vị, bởi vì nó mang lại nhiều góc nhìn mới."
-
"Vandaag haal ik de kinderen van school op. (Ophalen - Đón)."
"Hôm nay tôi đón bọn trẻ từ trường."
-
"Het geheel van de schilderijen in het museum was indrukwekkend."
"Toàn bộ các bức tranh trong bảo tàng thật ấn tượng."
-
"De docent gaf een overzicht van het geheel van de grammatica."
"Giáo viên đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về toàn bộ ngữ pháp."
-
"Het geheel van de gebeurtenissen leidde tot een onverwachte conclusie."
"Toàn bộ các sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ."
-
"Het geheel van de puzzelstukjes vormde een prachtig schilderij."
"Toàn bộ các mảnh ghép tạo thành một bức tranh tuyệt đẹp."
-
"Ze bestudeerden het geheel van de situatie voordat ze een beslissing namen."
"Họ đã nghiên cứu toàn bộ tình hình trước khi đưa ra quyết định."
-
"Het geheel van zijn werk laat een diepe indruk achter."
"Toàn bộ công việc của anh ấy để lại một ấn tượng sâu sắc."
