(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het totaal
A2
zelfstandig naamwoord A2 Toán học, Thống kê, Kinh tế

het totaal

/toːˈtaːl/
tổng số
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het totaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De som van een reeks getallen of hoeveelheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tổng số của một tập hợp các số hoặc số lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het totaal van de kosten bedraagt 50 euro."

    "Tổng chi phí là 50 euro."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'totaal' là 'het'. Số nhiều thường là 'totalen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het totaal
Het totaal van de kosten is hoger dan verwacht.
(Tổng chi phí cao hơn dự kiến.)
Số nhiều de totalen
De totalen van alle facturen moeten kloppen.
(Tổng số của tất cả các hóa đơn phải khớp.)
Thể giảm nhẹ het totaaltje
Een totaaltje van de uitgaven laat zien waar we kunnen besparen.
(Một bản tổng kết nhỏ về các khoản chi cho thấy chúng ta có thể tiết kiệm ở đâu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het totaal van de kosten bedraagt €50."

    "Tổng chi phí là 50 €."

  • "Mijn broer is op de tweede verdieping gaan wonen nadat hij eerst op de vijfde woonde."

    "Anh trai tôi đã chuyển lên sống ở tầng hai sau khi sống ở tầng năm."

  • "Ik maak de deur open om de gasten binnen te laten."

    "Tôi mở cửa để khách vào trong."