het deel
Định nghĩa "het deel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gedeelte of component van een geheel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phần hoặc yếu tố của một tổng thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een belangrijk deel van het project."
"Đây là một phần quan trọng của dự án."
"Hij heeft een groot deel van zijn geld uitgegeven."
"Anh ấy đã chi tiêu một phần lớn tiền của mình."
"Kun je me een deel van de informatie geven?"
"Bạn có thể cho tôi một phần thông tin được không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều của 'deel' là 'delen'. Từ này có nghĩa là một phần, một phần tử của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'een deel van de taart' (một phần của cái bánh), 'het grootste deel' (phần lớn nhất).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het deel | Een deel van de taart is al opgegeten. (Một phần của chiếc bánh đã bị ăn rồi.) |
| Số nhiều | de delen | Het rapport is opgedeeld in verschillende delen. (Báo cáo được chia thành nhiều phần khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het deeltje | Er zit een klein deeltje stof op je jas. (Có một hạt bụi nhỏ trên áo khoác của bạn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het deel van de taart dat ik at, was heerlijk."
"Phần bánh mà tôi đã ăn rất ngon."
-
"Zij is de eerste persoon die de finish bereikte tijdens de race. Daarna kwamen de tweede en derde lopers."
"Cô ấy là người đầu tiên về đích trong cuộc đua. Sau đó, người thứ hai và thứ ba đến."
-
"Ik ruim de kamer op, omdat mijn ouders morgen langskomen."
"Tôi dọn dẹp phòng vì bố mẹ tôi sẽ đến thăm vào ngày mai."
