(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het ongeluk
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

het ongeluk

/ɦɛt ˈɔŋ.ɣə.lʏk/
vận đen
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het ongeluk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebeurtenis die schade of nadeel veroorzaakt; pech.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không may mắn; vận rủi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij had veel ongeluk dit jaar."

    "Anh ấy đã gặp nhiều vận đen/không may mắn trong năm nay."

  • "Het was een groot ongeluk dat de trein vertraging had."

    "Thật là một sự không may lớn khi tàu bị trễ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de pech(sự xui xẻo, vận đen) het tegenspoed(sự bất hạnh, vận rủi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'ongeluk' có mạo từ 'het'. Số nhiều của 'ongeluk' là 'ongelukken'. Thuật ngữ này có thể chỉ một sự cố/tai nạn cụ thể (vd: 'een auto-ongeluk' - một vụ tai nạn xe hơi) hoặc theo nghĩa bóng là sự không may mắn nói chung, tương tự như 'vận đen' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het ongeluk
Het ongeluk gebeurde op de snelweg.
(Tai nạn xảy ra trên đường cao tốc.)
Số nhiều de ongelukken
Er gebeuren veel ongelukken in deze straat.
(Có rất nhiều vụ tai nạn xảy ra trên con phố này.)
Thể giảm nhẹ het ongelukje
Het was maar een klein ongelukje.
(Đó chỉ là một tai nạn nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het ongeluk gebeurde op de A2 en veroorzaakte veel vertraging."

    "Tai nạn xảy ra trên đường cao tốc A2 và gây ra rất nhiều sự chậm trễ."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop → kopje)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê nhỏ vào buổi sáng. (tách → tách nhỏ)"

  • "We hebben een klein huisje aan het strand gehuurd. (huis → huisje)"

    "Chúng tôi đã thuê một ngôi nhà nhỏ trên bãi biển. (nhà → nhà nhỏ)"