het gesprek
Định nghĩa "het gesprek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
uitwisseling van ideeën of informatie tussen twee of meer personen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cuộc đối thoại, cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We hadden een lang gesprek over het project."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về dự án."
"Het gesprek verliep soepel."
"Cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ."
"Na het diner begon het gesprek."
"Sau bữa tối, cuộc trò chuyện bắt đầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Het gesprek' là một danh từ giống trung ('het-woord'). Số nhiều của nó là 'de gesprekken'. Trong tiếng Việt, 'cuộc đối thoại' thường chỉ sự trao đổi ý kiến hoặc thông tin một cách sâu sắc hơn, có cấu trúc hơn, hoặc giữa hai phe đối lập. Trong tiếng Hà Lan, 'het gesprek' có thể dùng cho cả những cuộc trò chuyện thông thường và những cuộc thảo luận nghiêm túc hơn. Từ đồng nghĩa có thể dùng là 'de dialoog' (thường mang nghĩa tương tự 'cuộc đối thoại' trong tiếng Việt, thường là giữa hai người hoặc hai bên có quan điểm khác nhau).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gesprek | Het gesprek ging over het weer. (Cuộc trò chuyện nói về thời tiết.) |
| Số nhiều | de gesprekken | De gesprekken waren erg interessant. (Những cuộc trò chuyện rất thú vị.) |
| Thể giảm nhẹ | het gesprekje | We hadden een kort gesprekje over zijn nieuwe baan. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ngắn về công việc mới của anh ấy.) |
