tussen
/ˈtʏsən/
trong số
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "tussen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in het midden van; omringd door.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở giữa; trong số; được bao quanh bởi; là một thành viên của.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bal ligt tussen de stoelen."
"Quả bóng nằm giữa những chiếc ghế."
"Hij zit tussen zijn ouders."
"Anh ấy ngồi giữa bố mẹ mình."
"Er was een lange stilte tussen de twee liedjes."
"Có một khoảng lặng dài giữa hai bài hát."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giới từ 'tussen' dùng để chỉ vị trí ở giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc người. Nó tương đương với giới từ 'trong số' hoặc 'ở giữa' trong tiếng Việt. Mạo từ không áp dụng cho giới từ. Số nhiều không áp dụng cho giới từ. Lưu ý: 'tussen' có thể đi kèm với 'de' khi chỉ đối tượng cụ thể, ví dụ: 'tussen de bomen' (trong số những cái cây).
