het hoogste niveau
ɦeːt ˈɦoːxstə niˈvoː
cấp độ cao nhất
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "het hoogste niveau" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het hoogste punt of de hoogste rang in een hiërarchie of systeem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cấp độ cao nhất, bậc cao nhất, vị trí tối cao.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij bereikte het hoogste niveau in zijn carrière."
"Anh ấy đã đạt đến cấp độ cao nhất trong sự nghiệp của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Ở tiếng Hà Lan, 'niveau' là một danh từ giống trung, do đó đi với mạo từ 'het'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het hoogste niveau | Het hoogste niveau van de cursus is erg moeilijk. (Cấp độ cao nhất của khóa học rất khó.) |
| Số nhiều | de hoogste niveaus | De hoogste niveaus van de competitie waren erg spannend. (Các cấp độ cao nhất của cuộc thi rất thú vị.) |
| Thể giảm nhẹ | het hoogste niveautje | Het hoogste niveautje van de zandbak was erg populair bij de kinderen. (Cái mức cao nhất của cái hố cát rất được trẻ con ưa thích.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"Het hoogste niveau van deze cursus is erg uitdagend."
"Cấp độ cao nhất của khóa học này rất thử thách."
-
"Zij streeft ernaar het hoogste niveau in haar carrière te bereiken."
"Cô ấy cố gắng đạt đến cấp độ cao nhất trong sự nghiệp của mình."
-
"Op het hoogste niveau van de organisatie worden belangrijke beslissingen genomen."
"Ở cấp cao nhất của tổ chức, những quyết định quan trọng được đưa ra."
