(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de top
A2
zelfstandig naamwoord A2 General

de top

/tɔp/
đỉnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de top" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het hoogste punt van iets; het eindpunt van een ontwikkeling of proces.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đỉnh điểm, điểm cao nhất của cái gì đó

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij bereikte de top van de berg."

    "Anh ấy đã đạt đến đỉnh núi."

  • "De film bereikte de top van de box office."

    "Bộ phim đã đạt đỉnh cao phòng vé."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De top' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de toppen'. Nghĩa tương tự như 'đỉnh điểm', 'điểm cao nhất'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de top
De top van de berg was bedekt met sneeuw.
(Đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Số nhiều de toppen
De toppen van de bomen wuifden in de wind.
(Ngọn cây đung đưa trong gió.)
Thể giảm nhẹ het topje
Ik heb een topje van een ijsberg gezien.
(Tôi đã nhìn thấy một phần nhỏ của một tảng băng trôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De top van de berg was bedekt met sneeuw."

    "Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết."

  • "Het team heeft hard gewerkt om de top van de competitie te bereiken."

    "Đội đã làm việc chăm chỉ để đạt đến đỉnh cao của giải đấu."

  • "Ik denk dat het belangrijk is, dat je de top van je kunnen bereikt."

    "Tôi nghĩ điều quan trọng là bạn phải đạt đến đỉnh cao khả năng của mình."

Số nhiều của danh từ
  • "De top van de berg was bedekt met sneeuw. (de top - Woordenschat)"

    "Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết. (de top - Từ vựng)"

  • "Het bedrijf bereikte de top van succes na jaren hard werken. (de top - Woordenschat)"

    "Công ty đã đạt đến đỉnh cao của thành công sau nhiều năm làm việc chăm chỉ. (de top - Từ vựng)"

  • "De studenten lezen de boeken. (Meervoudsvorming)"

    "Các sinh viên đọc những cuốn sách. (Số nhiều)"