het laagste niveau
Định nghĩa "het laagste niveau" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het meest elementaire of basale niveau.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cấp độ thấp nhất, bậc thấp nhất, hoặc mức độ cơ bản nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is het laagste niveau van de cursus."
"Đây là cấp độ thấp nhất của khóa học."
"Hij opereert op het laagste niveau van het bedrijf."
"Anh ấy làm việc ở cấp độ thấp nhất của công ty."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'niveau' là một danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều của 'niveau' là 'niveaus'. Cụm từ này tương đương với 'cấp độ thấp nhất' hoặc 'mức độ cơ bản nhất' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het laagste niveau | Het laagste niveau van de rivier is bereikt tijdens de droogte. (Mực nước thấp nhất của con sông đã đạt đến trong suốt đợt hạn hán.) |
| Số nhiều | de laagste niveaus | De laagste niveaus van de prestaties werden tijdens de test waargenomen. (Các mức độ thấp nhất của hiệu suất đã được quan sát trong quá trình kiểm tra.) |
| Thể giảm nhẹ | het laagste niveautje | Het laagste niveautje van de tafel was net hoog genoeg voor het kind. (Cái mức thấp nhất của cái bàn vừa đủ cao cho đứa trẻ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. Het laagste niveau van de taal is A1, waar je de basisbeginselen leert. (Woordenschat)"
"1. Trình độ thấp nhất của ngôn ngữ là A1, nơi bạn học những điều cơ bản."
-
"2. Op het laagste niveau van het bedrijf werken veel jonge mensen. (Woordenschat)"
"2. Ở cấp độ thấp nhất của công ty, có rất nhiều người trẻ làm việc."
-
"3. Zij begon op het laagste niveau en werkte zich omhoog. (Woordenschat)"
"3. Cô ấy bắt đầu ở cấp độ thấp nhất và vươn lên."
-
"Het laagste niveau van de taal is het A1-niveau, waar je eenvoudige zinnen kunt begrijpen."
"Trình độ thấp nhất của ngôn ngữ là trình độ A1, nơi bạn có thể hiểu những câu đơn giản."
-
"De meeste Nederlandse zelfstandige naamwoorden vormen hun meervoud door '-en' of '-s' toe te voegen. Bijvoorbeeld, 'het huis' wordt 'de huizen' en 'de auto' wordt 'de auto's'."
"Hầu hết các danh từ tiếng Hà Lan tạo thành số nhiều bằng cách thêm '-en' hoặc '-s'. Ví dụ, 'het huis' trở thành 'de huizen' và 'de auto' trở thành 'de auto's'."
-
"Ik ruim de kamer op, omdat ik het heel belangrijk vind dat alles netjes is. (Scheidbare werkwoorden: 'opruimen' wordt 'ruim op')."
"Tôi dọn dẹp phòng, bởi vì tôi thấy rất quan trọng khi mọi thứ phải gọn gàng. (Động từ tách: 'opruimen' tách thành 'ruim op')."
