(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het kwaad
C2
zelfstandig naamwoord C2 Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

het kwaad

/ɦɛt kwaːt/
tệ nạn
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het kwaad" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets dat moreel slecht is; slechtheid

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những thói xấu, tật xấu, hành vi đồi bại, vô đạo đức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Armoede en gebrek aan onderwijs zijn de bronnen van veel kwaad."

    "Nghèo đói và thiếu giáo dục là nguồn gốc của nhiều tệ nạn."

  • "De film behandelt de oorsprong van het kwaad."

    "Bộ phim đề cập đến nguồn gốc của cái ác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de deugd(đức hạnh) de moraliteit(tính đạo đức)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het kwaad’ là một danh từ không đếm được (niet-telbaar), thường được dùng để chỉ một khái niệm trừu tượng về những điều xấu xa, đồi bại. Vì là danh từ không đếm được nên nó không có dạng số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het kwaad
Het kwaad schuilt vaak in kleine dingen.
(Cái ác thường ẩn chứa trong những điều nhỏ nhặt.)
Số nhiều kwaden
De kwaden die de wereld teisteren zijn talrijk.
(Những điều ác đang tàn phá thế giới rất nhiều.)
Thể giảm nhẹ kwaadje
Er is geen kwaadje aan de hand.
(Không có gì xấu cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het kwaad schuilt vaak in kleine dingen."

    "Cái ác thường ẩn nấp trong những điều nhỏ nhặt."

  • "De film toonde het kwaad van oorlog op een indringende manier."

    "Bộ phim thể hiện cái ác của chiến tranh một cách sâu sắc."

  • "Zij probeerde het kwaad te bestrijden met al haar kracht."

    "Cô ấy cố gắng chống lại cái ác bằng tất cả sức mạnh của mình."