(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zonde
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tôn giáo, Đạo đức, Luật pháp

de zonde

/zɔndə/
tội lỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zonde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een handeling die beschouwd wordt als een ernstige of betreurenswaardige vergissing, overtreding of nalatigheid, in het bijzonder een religieuze overtreding tegen de goddelijke wet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động được coi là một lỗi lầm, sự xúc phạm, hoặc sự thiếu sót nghiêm trọng hoặc đáng tiếc, đặc biệt là một sự vi phạm tôn giáo chống lại luật thiêng liêng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De mens is geboren met de erfzonde."

    "Con người sinh ra đã mang tội nguyên tổ."

  • "Dit is een grote zonde tegen de natuur."

    "Đây là một tội lỗi lớn chống lại tự nhiên."

  • "Hij bekende zijn zonden aan de priester."

    "Anh ta thú nhận tội lỗi của mình với linh mục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de deugd(đức hạnh, điều thiện) het goede(cái tốt, điều thiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de zonde' là một danh từ giống đực. Số nhiều của nó là 'zonden'. Đây là một từ mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức, ám chỉ một hành động sai trái, vi phạm luân lý hoặc luật lệ thiêng liêng. Khác với 'fout' (lỗi sai nói chung, sai lầm) hoặc 'misdaad' (tội phạm hình sự).
Ví dụ:
- Hij bekende zijn zonden.
- De zondeval.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zonde
De zonde is een overtreding van een goddelijke wet.
(Tội lỗi là sự vi phạm một luật lệ thiêng liêng.)
Số nhiều de zonden
Hij bekende al zijn zonden aan de priester.
(Anh ấy đã thú nhận tất cả tội lỗi của mình với linh mục.)
Thể giảm nhẹ het zondetje
Het was maar een klein zondetje, niets om je zorgen over te maken.
(Đó chỉ là một tội lỗi nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is een zonde om zo'n mooie dag binnen door te brengen."

    "Thật là một điều đáng tiếc khi dành một ngày đẹp trời như vậy ở trong nhà."

  • "Hij biechtte zijn zonden op aan de priester."

    "Anh ấy đã xưng tội lỗi của mình với cha xứ."

  • "Het is in mijn ogen een zonde van het geld om zo'n dure auto te kopen, terwijl je het geld beter kunt besteden."

    "Theo tôi, việc mua một chiếc xe hơi đắt tiền như vậy là một sự lãng phí tiền bạc, trong khi bạn có thể sử dụng tiền đó tốt hơn."