(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het beginnersniveau
A1
zelfstandig naamwoord A1 Giáo dục

het beginnersniveau

'bəxɪnərsniˌvoː'
trình độ sơ cấp
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het beginnersniveau" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het eerste, meest elementaire niveau van een vaardigheid of kennis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

"Elementary" đề cập đến giai đoạn ban đầu hoặc cơ bản của một cái gì đó. "Level" đề cập đến một vị trí tương đối trên một thang đo về số lượng hoặc chất lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een beginnersniveau in het Frans."

    "Cô ấy có trình độ sơ cấp tiếng Pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

elementair niveau(Trình độ cơ bản) instapniveau(Trình độ nhập môn)

Trái nghĩa

het gevorderd niveau(Trình độ nâng cao) het expert niveau(Trình độ chuyên gia)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ở tiếng Hà Lan, 'niveau' là một danh từ giống trung tính, vì vậy nó đi với mạo từ 'het'. Không có quy tắc tuyệt đối để biết một danh từ có mạo từ 'de' hay 'het', bạn cần học thuộc lòng. Số nhiều của 'niveau' có thể là 'niveaus' hoặc 'niveauën'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het beginnersniveau
Het beginnersniveau van deze cursus is A1.
(Trình độ sơ cấp của khóa học này là A1.)
Số nhiều de beginnersniveaus
De beginnersniveaus verschillen per school.
(Các trình độ sơ cấp khác nhau giữa các trường.)
Thể giảm nhẹ het beginnersniveautje
Een beginnersniveautje is genoeg om te beginnen.
(Một trình độ sơ cấp nhỏ là đủ để bắt đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Op het beginnersniveau leer je de basisgrammatica van het Nederlands."

    "Ở trình độ sơ cấp, bạn học ngữ pháp cơ bản của tiếng Hà Lan."

  • "Het beginnersniveau is voldoende om eenvoudige gesprekken te voeren."

    "Trình độ sơ cấp là đủ để thực hiện các cuộc trò chuyện đơn giản."

  • "Veel online cursussen zijn beschikbaar voor het beginnersniveau."

    "Nhiều khóa học trực tuyến có sẵn cho trình độ sơ cấp."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Op het beginnersniveau van de cursus Nederlands leren we de basisgrammatica."

    "Ở trình độ sơ cấp của khóa học tiếng Hà Lan, chúng ta học ngữ pháp cơ bản."

  • "Het beginnersniveau is vaak lastig, maar met oefening wordt het makkelijker."

    "Trình độ sơ cấp thường khó khăn, nhưng với luyện tập, nó sẽ trở nên dễ dàng hơn."

  • "Zelfs op het beginnersniveau kun je al eenvoudige zinnen in het Nederlands formuleren."

    "Ngay cả ở trình độ sơ cấp, bạn đã có thể diễn đạt những câu đơn giản bằng tiếng Hà Lan."