het middelpunt
Định nghĩa "het middelpunt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het punt waar de aandacht of bewondering op gericht is; het centrum van belangstelling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc vật là trung tâm của sự chú ý hoặc ngưỡng mộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij was het middelpunt van de belangstelling op het feest."
"Cô ấy là tâm điểm của sự chú ý tại bữa tiệc."
"Het middelpunt van de discussie was de nieuwe wet."
"Tâm điểm của cuộc thảo luận là bộ luật mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'middelpunt' là danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều là 'middelpunten'. Từ này dùng để chỉ người hoặc vật là trung tâm của sự chú ý, giống như 'tâm điểm' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng cho cả sự kiện, cuộc trò chuyện, hoặc một người được mọi người quan tâm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het middelpunt | Het middelpunt van de stad is hier. (Trung tâm của thành phố là ở đây.) |
| Số nhiều | de middelpunten | De middelpunten van de cirkels zijn gemarkeerd. (Các tâm của những hình tròn đã được đánh dấu.) |
| Thể giảm nhẹ | het middelpuntje | Dit is maar een klein middelpuntje. (Đây chỉ là một tâm điểm nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Tijdens het festival was de zangeres echt het middelpunt van de belangstelling."
"Trong suốt lễ hội, nữ ca sĩ thực sự là tâm điểm của sự chú ý."
-
"Het nieuwe museum is het middelpunt van de culturele wijk geworden."
"Bảo tàng mới đã trở thành trung tâm của khu văn hóa."
-
"Met haar prestaties was ze het middelpunt van de aandacht op de Olympische Spelen."
"Với những thành tích của mình, cô ấy là tâm điểm chú ý tại Thế vận hội Olympic."
