(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het motief
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học, Phân tích Truyền thông

het motief

/moːˈtiːf/
mô típ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het motief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een terugkerend element, thema of patroon in een kunstwerk, literatuur of muziek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách sử dụng hình ảnh hoặc ẩn dụ của một từ hoặc cụm từ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bloemmotief is erg populair in deze collectie."

    "Họa tiết hoa rất phổ biến trong bộ sưu tập này."

  • "Zijn motief voor de daad is nog onduidelijk."

    "Động cơ của anh ta cho hành động này vẫn chưa rõ ràng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het thema(chủ đề) het patroon(mẫu, khuôn mẫu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'motief' là 'het'. Số nhiều của 'motief' là 'motieven'. Trong tiếng Hà Lan, 'motief' có thể dùng để chỉ một họa tiết trang trí, một chủ đề lặp đi lặp lại trong nghệ thuật, hoặc một lý do đằng sau một hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het motief
Het motief van de dader is nog onbekend.
(Động cơ của thủ phạm vẫn chưa được biết.)
Số nhiều de motieven
De motieven achter zijn beslissing zijn complex.
(Những động cơ đằng sau quyết định của anh ấy rất phức tạp.)
Thể giảm nhẹ het motiefje
Ze herhaalde het motiefje op de rand van de tekening.
(Cô ấy lặp lại họa tiết nhỏ trên mép bức vẽ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het motief van de verloren liefde komt vaak voor in zijn gedichten."

    "Chủ đề về tình yêu đã mất thường xuất hiện trong thơ của anh ấy."

  • "De man loopt naar het huis toe. (Scheidbaar werkwoord: toelopen)"

    "Người đàn ông đi về phía ngôi nhà. (Động từ tách: toelopen)"

  • "Ik denk dat hij morgen de brief zal opsturen, omdat hij de tijd heeft. (Bijzin, opsturen is scheidbaar)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gửi lá thư đi vào ngày mai, vì anh ấy có thời gian. (Mệnh đề phụ, opsturen là động từ tách)"

Số nhiều của danh từ
  • "Het motief van de eenzame reiziger komt vaak voor in de romantische schilderkunst."

    "Mô típ người lữ hành cô đơn thường xuyên xuất hiện trong hội họa lãng mạn."

  • "De man loopt door de straat. -> De mannen lopen door de straten."

    "Người đàn ông đi bộ trên đường. -> Những người đàn ông đi bộ trên những con đường."

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."