het gevoel
[hɛt ɣəˈvyl]
cảm xúc
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "het gevoel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De toestand of reactie van het voelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phản ứng cảm xúc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb een goed gevoel over deze zaak."
"Tôi có một cảm giác tốt về vấn đề này."
"Ze onderdrukte haar gevoelens."
"Cô ấy đã kìm nén cảm xúc của mình."
"Wat een naar gevoel om te verliezen."
"Thật là một cảm giác tồi tệ khi thua cuộc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'gevoel' là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'gevoelens'. Đây là từ chỉ trạng thái tâm lý, tình cảm, cảm giác nói chung. Nó có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gevoel | Ik heb een gevoel van blijdschap. (Tôi có một cảm giác vui sướng.) |
| Số nhiều | de gevoelens | Haar gevoelens zijn diep en complex. (Cảm xúc của cô ấy sâu sắc và phức tạp.) |
| Thể giảm nhẹ | het gevoelentje | Ik heb een gevoelentje dat er iets niet klopt. (Tôi có một linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.) |
