(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het optreden
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh doanh, Nghệ thuật, Tổng quát

het optreden

/ˈɔptrədə(n)/
trình diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het optreden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een openbare uitvoering of presentatie van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trưng bày hoặc giới thiệu điều gì đó một cách hấp dẫn hoặc thuận lợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De band gaf een geweldig optreden in het park."

    "Ban nhạc đã có một buổi trình diễn tuyệt vời trong công viên."

  • "Het optreden van de goochelaar was zeer indrukwekkend."

    "Màn trình diễn của ảo thuật gia rất ấn tượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi với danh từ chỉ sự kiện, hành động, hoặc khái niệm trừu tượng. Số nhiều thường là 'optredens'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het optreden
Het optreden van de band was fantastisch.
(Buổi biểu diễn của ban nhạc rất tuyệt vời.)
Số nhiều de optredens
De optredens van deze artiest zijn altijd uitverkocht.
(Các buổi biểu diễn của nghệ sĩ này luôn cháy vé.)
Thể giảm nhẹ het optredentje
Het optredentje in de kroeg was heel gezellig.
(Buổi biểu diễn nhỏ trong quán rượu rất ấm cúng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het optreden van de band was fantastisch."

    "Buổi biểu diễn của ban nhạc thật tuyệt vời."

  • "Het optreden van de goochelaar trok veel publiek."

    "Màn trình diễn của ảo thuật gia thu hút rất nhiều khán giả."

  • "Na het optreden gaven de dansers een toegift."

    "Sau buổi biểu diễn, các vũ công đã tặng thêm một màn nữa."