(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het inzicht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Khoa học xã hội, Giáo dục

het inzicht

/ˈɪnzɪxt/
khả năng thấu hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het inzicht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om de aard van een situatie of probleem te begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động nhận thức một tình huống hoặc hiểu một khái niệm từ một quan điểm khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn inzicht in de politieke situatie is opmerkelijk."

    "Khả năng thấu hiểu của anh ấy về tình hình chính trị thật đáng chú ý."

  • "Door haar ervaring kreeg ze inzicht in de problemen van de patiënten."

    "Nhờ kinh nghiệm của mình, cô ấy đã thấu hiểu những vấn đề của bệnh nhân."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Het woord 'inzicht' is een onzijdig woord, dus het krijgt het lidwoord 'het'. Het meervoud van 'inzicht' is 'inzichten'. 'Inzicht' verwijst vaak naar een dieper begrip dan alleen maar 'weten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het inzicht
Het inzicht in de complexe materie hielp hem verder.
(Sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề phức tạp đã giúp anh ấy tiến xa hơn.)
Số nhiều inzichten
De nieuwe inzichten hebben geleid tot een andere aanpak.
(Những hiểu biết mới đã dẫn đến một cách tiếp cận khác.)
Thể giảm nhẹ het inzichtje
Een klein inzichtje kan soms al genoeg zijn.
(Đôi khi chỉ cần một chút hiểu biết nhỏ là đủ.)