(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het pantser
B2
zelfstandig naamwoord B2 Military History and Technology

het pantser

/pɑnˈsɛr/
áo giáp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het pantser" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een beschermende laag om letsel te voorkomen, vooral in gevechten of gevechtssporten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Áo giáp; lớp bảo vệ dùng để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt trong chiến đấu hoặc các môn thể thao đối kháng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ridder trok zijn pantser aan voordat hij het slagveld opging."

    "Người hiệp sĩ mặc áo giáp của mình trước khi ra chiến trường."

  • "Haar sarcasme diende als een pantser tegen kwetsbaarheid."

    "Sự mỉa mai của cô ấy đóng vai trò như một lớp áo giáp chống lại sự tổn thương."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bepantsering(sự bọc thép, áo giáp) het harnas(bộ giáp trụ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'pantseren'. Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (áo giáp thực tế) hoặc nghĩa bóng (lớp bảo vệ tinh thần).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het pantser
Het pantser van de ridder was erg zwaar.
(Áo giáp của hiệp sĩ rất nặng.)
Số nhiều de pantsers
De ridders droegen glimmende pantsers.
(Các hiệp sĩ mặc áo giáp sáng bóng.)
Thể giảm nhẹ het pantsertje
De schildpad heeft een klein pantsertje.
(Con rùa có một cái mai nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De ridder droeg het pantser om zich te beschermen in de strijd."

    "Hiệp sĩ mặc áo giáp để bảo vệ bản thân trong trận chiến."

  • "Zij won de eerste prijs, maar haar team eindigde als vijfde."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, nhưng đội của cô ấy kết thúc ở vị trí thứ năm."

  • "Omdat hij moe was, ging hij vroeg naar bed. (Bijzin - động từ 'ging' xuống cuối nếu đảo trật tự: Omdat hij moe was, hij vroeg naar bed ging.)"

    "Vì mệt mỏi, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Mệnh đề phụ - động từ 'ging' xuống cuối nếu đảo trật tự: Vì anh ấy mệt mỏi, anh ấy đã đi ngủ sớm.)"

Số nhiều của danh từ
  • "De ridder droeg het pantser om zichzelf te beschermen in de strijd."

    "Người hiệp sĩ mặc áo giáp để bảo vệ bản thân trong trận chiến."

  • "De soldaten gebruikten het pantser tegen de pijlen van de vijand."

    "Những người lính sử dụng áo giáp để chống lại tên của kẻ thù."

  • "Het pantser van de tank was ondoordringbaar voor de meeste wapens."

    "Áo giáp của xe tăng không thể xuyên thủng đối với hầu hết các loại vũ khí."