het reglement
Định nghĩa "het reglement" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een officiële akte (meestal schriftelijk) die door een bevoegde overheid of organisatie is uitgevaardigd en die de rechten, voorrechten en plichten van een organisatie, stad, school of bedrijf regelt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Văn kiện chính thức (thường là bằng văn bản) do chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền ban hành, quy định về quyền, đặc quyền và nghĩa vụ của một tổ chức, thành phố, trường học hoặc công ty.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het nieuwe reglement voor het verkeer is ingegaan."
"Điều lệ giao thông mới đã có hiệu lực."
"De vennootschap opereert volgens haar eigen reglement."
"Công ty hoạt động theo điều lệ riêng của mình."
"Volgens het reglement van het ziekenhuis mogen bezoekers alleen op afspraak komen."
"Theo quy chế của bệnh viện, khách thăm chỉ được đến theo lịch hẹn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính (neuter noun), vì vậy chúng ta sử dụng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'reglement' là 'reglementen'. Từ này thường dùng để chỉ một bộ quy tắc, quy định chính thức, có tính pháp lý hoặc hành chính, ví dụ như điều lệ công ty, quy chế của một tổ chức, hoặc quy định của một thành phố.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het reglement | Het reglement is duidelijk en overzichtelijk. (Quy định rõ ràng và dễ hiểu.) |
| Số nhiều | de reglementen | De reglementen van de vereniging zijn recentelijk gewijzigd. (Các quy định của hiệp hội gần đây đã được sửa đổi.) |
| Thể giảm nhẹ | het reglementje | Het is maar een klein reglementje, maar je moet je er wel aan houden. (Đó chỉ là một quy định nhỏ, nhưng bạn vẫn phải tuân thủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het nieuwe reglement van de school is erg streng."
"Quy định mới của trường rất nghiêm ngặt."
-
"De bedrijven moeten het reglement naleven dat de overheid heeft opgesteld."
"Các công ty phải tuân thủ quy định do chính phủ ban hành."
-
"De kinderen spelen met ballen. (Meervoud van 'de bal')"
"Những đứa trẻ chơi với những quả bóng. (Số nhiều của 'de bal')"
