het schema
Định nghĩa "het schema" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een grafische weergave van de onderdelen van een systeem of proces en hun onderlinge relaties.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sơ đồ sử dụng các ký hiệu và đường kẻ để biểu thị các thành phần và kết nối của một hệ thống hoặc mạch điện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het elektriciteitsschema toont de verbindingen van de bedrading."
"Sơ đồ điện cho thấy các kết nối của hệ thống dây điện."
"Kun je me het tijdschema voor de vergadering sturen?"
"Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình của cuộc họp được không?"
"De architect tekende een gedetailleerd schema van het gebouw."
"Kiến trúc sư đã vẽ một sơ đồ chi tiết của tòa nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Sơ đồ trong tiếng Việt tương ứng với 'het schema' trong tiếng Hà Lan. 'Schema' là danh từ giống trung (neuter), vì vậy chúng ta sử dụng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'schema' là 'schema's'. Từ này thường được dùng để chỉ các biểu đồ, lịch trình, hoặc bản thiết kế của một hệ thống.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het schema | Het schema is nog niet definitief. (Lịch trình vẫn chưa được hoàn thiện.) |
| Số nhiều | de schema's | We hebben verschillende schema's vergeleken. (Chúng tôi đã so sánh các lịch trình khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het schemaatje | Ik heb een klein schemaatje gemaakt om alles te organiseren. (Tôi đã tạo một lịch trình nhỏ để tổ chức mọi thứ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Volgens het schema begint de vergadering om 9 uur."
"Theo lịch trình, cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ."
-
"Het schema van de bus is veranderd, dus we moeten de nieuwe tijden controleren."
"Lịch trình xe buýt đã thay đổi, vì vậy chúng ta cần kiểm tra giờ mới."
-
"De docent legde het schema van de cursus duidelijk uit aan het begin van het semester."
"Giáo viên giải thích rõ ràng lịch trình của khóa học vào đầu học kỳ."
-
"Het schema van de werkzaamheden is nog niet helemaal duidelijk."
"Lịch trình công việc vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng."
-
"De man loopt op straat. De mannen lopen op straat."
"Người đàn ông đi bộ trên đường. Những người đàn ông đi bộ trên đường."
-
"Het kind speelt buiten. De kinderen spelen buiten."
"Đứa trẻ chơi bên ngoài. Những đứa trẻ chơi bên ngoài."
-
"Het schema van de vergadering is erg duidelijk."
"Lịch trình của cuộc họp rất rõ ràng."
-
"Ik heb een klein huisje gekocht."
"Tôi đã mua một căn nhà nhỏ."
-
"Omdat het regent, gaan wij niet naar het strand."
"Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi biển."
